raptus hemorrhagicus

raptus hemorrhagicus

A patient experiences a raptus hemorrhagicus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn co giật do xuất huyết ồ ạt đột ngột: "raptus hemorrhagicus" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một cơn động kinh hoặc co giật xảy ra do một đợt chảy máu ồ ạt đột ngột trong cơ thể, thường trong não hoặc các cơ quan nội tạng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cơn co giật do xuất huyết ồ ạt sau một chứng phình động mạch não nghiêm trọng.)
  • (Cơn co giật do xuất huyết ồ ạt một tình trạng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng trong y học cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raptus hemorrhagicus" thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả một biến chứng cấp tính của xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tiêu hóa.
    • The neurologist diagnosed the seizure as raptus hemorrhagicus due to the sudden intracranial bleed. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán cơn co giật cơn co giật do xuất huyết ồ ạt do chảy máu nội sọ đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Raptus (n): cơn co giật hoặc cơn kích động đột ngột.
    • Raptus can be caused by various neurological conditions. (Cơn co giật có thể do nhiều tình trạng thần kinh khác nhau gây ra.)
  • Hemorrhagicus (adj): liên quan đến xuất huyết.
    • The hemorrhagicus episode led to a rapid decline in blood pressure. (Đợt xuất huyết dẫn đến tụt huyết áp nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemorrhagic seizure: cơn co giật do xuất huyết.
  • Bleeding-induced convulsion: cơn co giật do chảy máu gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cause raptus hemorrhagicus: gây ra cơn co giật do xuất huyết ồ ạt.
    • The trauma caused a raptus hemorrhagicus in the patient. (Chấn thương đã gây ra một cơn co giật do xuất huyết ồ ạtbệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • In the throes of raptus hemorrhagicus: trong cơn co giật do xuất huyết ồ ạt.
    • The patient was in the throes of raptus hemorrhagicus when the medical team arrived. (Bệnh nhân đang trong cơn co giật do xuất huyết ồ ạt khi đội y tế đến.)