raptus
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): 1. Trạng thái say mê, ngây ngất mãnh liệt: "Raptus" chỉ trạng thái bị cuốn đi bởi một cảm xúc quá mạnh mẽ, thường là niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự mê đắm đến mất kiểm soát. Từ này mang tính văn chương và cổ điển, gần như đồng nghĩa với "rapture" (sự ngây ngất). 2. Cơn bộc phát (của bệnh tật): Trong y học cổ, "raptus" chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc tái phát của một căn bệnh, đặc biệt là các cơn co giật như động kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Lắng nghe bản nhạc ngọt ngào trong trạng thái ngây ngất hoàn hảo, anh ấy quên mất thế giới xung quanh.)
- (Bệnh nhân lên một cơn động kinh đột ngột trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a raptus of joy": trong cơn vui sướng tột độ.
- She danced in a raptus of joy at the news. (Cô ấy nhảy múa trong cơn vui sướng tột độ trước tin đó.)
- "Raptus of fury": cơn thịnh nộ bộc phát.
- He spoke in a raptus of fury, unable to control his words. (Anh ta nói trong cơn thịnh nộ bộc phát, không thể kiểm soát lời nói của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapture (n): sự ngây ngất, sung sướng tột độ. Đây là dạng phổ biến hơn của "raptus" trong nghĩa thứ nhất.
- Rapt (adj): mê mải, say đắm, chìm đắm.
- The audience was rapt in the performance. (Khán giả say mê theo dõi buổi biểu diễn.)
- Rapturous (adj): đầy ngây ngất, cuồng nhiệt.
- They received a rapturous welcome. (Họ nhận được sự chào đón cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ecstasy (n): trạng thái xuất thần, ngây ngất.
- Bliss (n): hạnh phúc tột đỉnh.
- Seizure (n): cơn co giật, cơn bộc phát (nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "raptus". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry away: bị cuốn đi (bởi cảm xúc). - He was carried away by a raptus of emotion. (Anh ấy bị cuốn đi bởi một cơn cảm xúc ngây ngất.)
Thành ngữ liên quan
- In a raptus: trong trạng thái say mê, mất kiểm soát.
- The poet wrote in a raptus, words flowing like a river. (Nhà thơ viết trong trạng thái say mê, lời thơ tuôn chảy như dòng sông.)