rara avis

Định nghĩa

Danh từ:
Người hiếm có, người độc đáo: "rara avis" một cụm từ tiếng Latinh dùng để chỉ một người hoặc vật cực kỳ hiếm gặp, độc đáo, khác thường, hoặc phẩm chất đặc biệt ít ai được.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người hiếm có trong thế giới chính trị: trung thực, khiêm tốn thực sự tận tụy với nhân dân.)
  • (Tìm được một giáo viên thực sự quan tâm đến từng học sinh điều hiếm có trong hệ thống giáo dục ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a rara avis": được coi một người hiếm có.
    He is considered a rara avis in the art community for his unique style. (Anh ấy được coi một người hiếm có trong cộng đồng nghệ thuật phong cách độc đáo của mình.)

  • "a rara avis in [lĩnh vực]": một người hiếm có trong lĩnh vực nào đó.
    A rara avis in the tech industry, she prioritizes ethics over profit. (Một người hiếm có trong ngành công nghệ, ấy ưu tiên đạo đức hơn lợi nhuận.)

Biến thể từ gần giống
  • Rarity (n): sự hiếm có, vật hiếm.
    This antique is a true rarity. (Món đồ cổ này thực sự một vật hiếm.)

  • Unique (adj): độc đáo, duy nhất.
    Her perspective is unique. (Quan điểm của ấy rất độc đáo.)

Từ đồng nghĩa
  • Rarity: vật hiếm, người hiếm.
  • Unicum: vật độc nhấtnhị (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Oddity: người kỳ lạ, vật kỳ quặc (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ dị hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Rare bird: cách dịch thông thường của "rara avis" trong tiếng Anh, mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • A diamond in the rough: viên ngọc thô, chỉ người tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa.
    He's a diamond in the rough, but with training, he'll become a rara avis. (Anh ấy một viên ngọc thô, nhưng với sự đào tạo, anh ấy sẽ trở thành một người hiếm có.)

  • One in a million: một phần triệu, chỉ người cực kỳ đặc biệt.
    She is truly one in a million. ( ấy thực sự một phần triệu.)

rara avis
A true friend who listens without judgment is a rara avis.