rare-roasted
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dành cho thịt) Được nướng sao cho phần bên trong vẫn còn tái (chín tái). Từ này mô tả trạng thái thịt đã qua quá trình nướng nhưng không được nấu chín hoàn toàn, giữ lại màu đỏ hoặc hồng ở trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp phục vụ một miếng bít tết nướng tái, bên trong có màu hồng hoàn hảo.)
- (Tôi thích thịt cừu nướng tái vì kết cấu mềm và hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rare-roasted" thường được dùng trong ẩm thực cao cấp hoặc trong thực đơn nhà hàng để chỉ mức độ chín tái (rare) của thịt sau khi nướng, khác với "rare" (tái sống) hoặc "roasted" (nướng chín).
- The menu offered a rare-roasted duck breast with a cherry glaze. (Thực đơn có món ức vịt nướng tái với sốt anh đào.)
- Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mô tả các món thịt thú săn (game meat) được nướng để giữ độ mọng nước.
- The rare-roasted venison was served with roasted vegetables. (Thịt nai nướng tái được phục vụ cùng rau củ nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rare (tính từ): tái, chỉ thịt chưa chín hoặc chín rất ít (nấu sơ qua).
- She ordered a rare steak. (Cô ấy gọi một miếng bít tết tái.)
- Roasted (tính từ): được nướng (bằng lò hoặc lửa), thường chỉ thịt chín đều.
- The roasted chicken was golden and crispy. (Gà nướng có màu vàng và giòn.)
- Medium-rare (tính từ): chín tái vừa, mức độ chín giữa rare và medium.
- He likes his burger medium-rare. (Anh ấy thích bánh mì kẹp thịt chín tái vừa.)
Từ đồng nghĩa
- Seared rare: áp chảo nhanh ở nhiệt cao để bên ngoài chín, bên trong tái.
- The seared rare tuna was served as an appetizer. (Cá ngừ áp chảo tái được phục vụ như món khai vị.)
- Pink inside: có màu hồng bên trong (mô tả trạng thái thịt tái).
- The pork chop was pink inside, indicating it was rare-roasted. (Sườn heo có màu hồng bên trong, cho thấy nó được nướng tái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roast rare: nướng ở mức tái.
- You should roast rare the beef fillet for the best flavor. (Bạn nên nướng tái thăn bò để có hương vị ngon nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Rare as hen's teeth: hiếm hoi (không liên quan đến ẩm thực, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự hiếm có của món ăn).
- A perfectly rare-roasted steak is as rare as hen's teeth in this restaurant. (Một miếng bít tết nướng tái hoàn hảo hiếm như mọc sừng ở nhà hàng này.)