rarified

rarified

The philosopher contemplated the rarified ideals of justice and truth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mật độ thấp, loãng: "rarified" mô tả không khí hoặc chất khí mật độ thấp hơn bình thường, thường thấyđộ cao lớn.
    • Cao quý, thanh tao, tinh hoa: Dùng để chỉ những thứ mang tính trí tuệ, đạo đức cao, hoặc dành riêng cho một nhóm nhỏ người hiểu biết hoặc địa vị đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Không khí loãng:

    • The climbers struggled to breathe in the rarified air of the Himalayas. (Những người leo núi khó thở trong không khí loãng của dãy Himalaya.)
    • At high altitudes, the atmosphere becomes rarified. (Ở độ cao lớn, bầu khí quyển trở nên loãng.)
  • Tinh hoa, cao quý:

    • The professor spoke in rarified academic language that few students understood. (Giáo sư nói bằng ngôn ngữ học thuật cao siêu ít sinh viên hiểu được.)
    • Only a rarified circle of art critics appreciated the abstract painting. (Chỉ một nhóm nhỏ các nhà phê bình nghệ thuật tinh hoa mới đánh giá cao bức tranh trừu tượng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rarified atmosphere": Bầu không khí tinh hoa, ít người tiếp cận được.

    • The conference had a rarified atmosphere, with Nobel laureates discussing quantum physics. (Hội nghị bầu không khí tinh hoa, với những người đoạt giải Nobel thảo luận về vật lượng tử.)
  • "rarified world": Thế giới của tầng lớp thượng lưu hoặc giới trí thức.

    • He felt out of place in the rarified world of high society. (Anh ta cảm thấy lạc lõng trong thế giới thượng lưu xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rarefy (động từ): Làm loãng, làm tinh khiết; mở rộng kiến thức.

    • The machine rarefies the gas for scientific experiments. (Cỗ máy làm loãng khí cho các thí nghiệm khoa học.)
  • Rarefaction (danh từ): Sự loãng, sự giảm mật độ.

    • Rarefaction of the air occurs at high altitudes. (Sự loãng của không khí xảy rađộ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loãng, nhẹ: , , .
  • Cao quý, tinh hoa: , , , , .
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt cho "rarified". Tuy nhiên, từ này thường đi với các danh từ như , , , .
Thành ngữ liên quan
  • "rarified air": Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ môi trường trí thức hoặc xã hội cao cấp.
    • After winning the Nobel Prize, he found himself breathing the rarified air of scientific greatness. (Sau khi giành giải Nobel, ông thấy mình đang hít thở bầu không khí cao quý của sự vĩ đại trong khoa học.)