ras tafari makonnen

ras tafari makonnen

Ras Tafari Makonnen was crowned emperor of Ethiopia in 1930.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoàng đế Ethiopia; được người Rastafari tôn thờ (1892-1975): "Ras Tafari Makonnen" tên khai sinh của Hoàng đế Haile Selassie I của Ethiopia. Trong phong trào Rastafari, ông được coi một nhân vật thiêng liêng, hiện thân của Chúa (Jah) trên Trái Đất. Từ "Ras" có nghĩa "thủ lĩnh" hoặc "công tước" trong tiếng Amhara, "Tafari" có nghĩa "người được kính sợ", "Makonnen" họ của ông.
dụ sử dụng
  • (Ras Tafari Makonnen đã lên ngôi Hoàng đế Ethiopia vào năm 1930.)
  • (Nhiều người Rastafari coi Ras Tafari Makonnen như một nhân vật cứu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ras Tafari" thường được dùng để chỉ chính ông, nguồn gốc của tên gọi "Rastafari" (phong trào tôn giáo).
    • The name "Rastafari" is derived from Ras Tafari Makonnen. (Tên "Rastafari" bắt nguồn từ Ras Tafari Makonnen.)
Biến thể từ gần giống
  • Haile Selassie (Danh từ riêng): tên hoàng đế sau khi lên ngôi, nghĩa "Quyền năng của Chúa Ba Ngôi".
  • Rastafari (Danh từ): phong trào tôn giáo văn hóa tôn thờ Ras Tafari Makonnen.
  • Rasta (Danh từ/ Tính từ): cách gọi tắt của người theo phong trào Rastafari.
Từ đồng nghĩa
  • Haile Selassie I: tên chính thức sau khi đăng quang.
  • Jah (trong ngữ cảnh Rastafari): Chúa, thường được đồng nhất với Ras Tafari Makonnen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To worship as Ras Tafari: tôn thờ như Ras Tafari.
      • They worship him as Ras Tafari Makonnen. (Họ tôn thờ ông như Ras Tafari Makonnen.)
Thành ngữ liên quan
  • "King of Kings, Lord of Lords, Conquering Lion of the Tribe of Judah": danh hiệu của Haile Selassie I, thường được dùng trong bối cảnh Rastafari.
    • Ras Tafari Makonnen is hailed as the Conquering Lion of the Tribe of Judah. (Ras Tafari Makonnen được tôn vinh Sư tử chinh phục của Bộ tộc Judah.)