rasmussen

rasmussen

Knud Rasmussen led expeditions across the Arctic ice.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Rasmussen tên của một nhà dân tộc học nhà thám hiểm vùng Bắc Cực người Đan Mạch. Ông đã dẫn đầu các cuộc thám hiểm vào vùng Bắc Cực để tìm bằng chứng ủng hộ giả thuyết của mình rằng người Eskimo thổ dân Bắc Mỹ ban đầu đã di cư từ châu Á (1879-1933).

dụ sử dụng
  • (Rasmussen đã tiến hành nhiều cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực.)
  • (Các giả thuyết của Rasmussen về mô hình di cư đã mang tính đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The Rasmussen expeditions: Các cuộc thám hiểm do Rasmussen dẫn đầu, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử nhân chủng học.
    • The Rasmussen expeditions provided valuable data on Arctic cultures. (Các cuộc thám hiểm của Rasmussen đã cung cấp dữ liệu quý giá về các nền văn hóa Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rasmussen tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt hoặc nhắc đến như Rasmussen's theory (giả thuyết của Rasmussen).
  • Knud Rasmussen: Tên đầy đủ của nhà thám hiểm này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan:
    • Nhà dân tộc học: nhà nghiên cứu về các dân tộc văn hóa.
    • Nhà thám hiểm Bắc Cực: người khám phá vùng cực bắc của Trái Đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Rasmussen" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Rasmussen". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm:
    • The legacy of Rasmussen: Di sản của Rasmussen, ám chỉ những đóng góp của ông cho khoa học.
      • The legacy of Rasmussen continues to influence Arctic studies. (Di sản của Rasmussen tiếp tục ảnh hưởng đến các nghiên cứu về Bắc Cực.)

Từ chứa "rasmussen"