rasputin

rasputin

A monk named Rasputin walks through a snowy village.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rasputin: Tên của một nhân vật lịch sử thật, Grigori Rasputin (1869-1916), một tu nông dân người Siberia. Ông nổi tiếng cố vấn tôn giáo thân cận của Sa hoàng Nicholas II Hoàng hậu Alexandra của Nga. Rasputin bị ám sát bởi các quý tộc Nga họ lo sợ rằng sự đồi bại ảnh hưởng xấu của ông sẽ làm suy yếu chế độ quân chủ.

dụ sử dụng
  • (Rasputin một nhân vật bí ẩn đã đạt được ảnh hưởng to lớn đối với gia đình hoàng gia Nga.)
  • (Câu chuyện về vụ ám sát Rasputin đầy rẫy những huyền thoại âm mưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rasputin" thường được dùng như một biểu tượng cho một người ảnh hưởng xấu, đặc biệt trong chính trị hoặc hoàng gia, hoặc một người sức mạnh thao túng người khác.
    • He was called the "Rasputin" of the company because of his manipulative behavior. (Anh ta bị gọi là "Rasputin" của công ty hành vi thao túng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rasputinesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Rasputin, thường ám chỉ sự bí ẩn, thao túng hoặc đồi bại.
    • His Rasputinesque charm made him both fascinating and dangerous. (Sự quyến rũ kiểu Rasputin của anh ta khiến anh ta vừa hấp dẫn vừa nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố vấn thân cận: người ảnh hưởng lớn đến người lãnh đạo.
  • Kẻ thao túng: người sử dụng ảnh hưởng để điều khiển người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rasputin".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Rasputin": trở thành một người sức ảnh hưởng xấu, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
    • In the political drama, the advisor was seen as a Rasputin, manipulating the president. (Trong vở kịch chính trị, cố vấn được xem như một Rasputin, thao túng tổng thống.)

Từ gần giống

Từ chứa "rasputin"