rastafarian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo Rastafarianism: "rastafarian" chỉ một tín đồ của phong trào tôn giáo Rastafarianism, có nguồn gốc từ Jamaica, tôn thờ cựu hoàng đế Ethiopia Haile Selassie I (tên khai sinh là Ras Tafari) như một vị thần.
- Người theo đạo Rastafari: Từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ ai thực hành hoặc ủng hộ các giáo lý của Rastafarianism.
Tính từ:
- Thuộc về Rastafarianism: "rastafarian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc phong cách sống của Rastafarianism.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many rastafarians consider Haile Selassie I to be a divine figure. (Nhiều người theo Rastafarianism coi Haile Selassie I là một nhân vật thần thánh.)
- He became a rastafarian after learning about the movement's history. (Anh ấy trở thành một người theo Rastafarianism sau khi tìm hiểu về lịch sử của phong trào.)
Tính từ:
- The rastafarian culture includes distinctive music and hairstyles. (Văn hóa Rastafarianism bao gồm âm nhạc và kiểu tóc đặc trưng.)
- She wore rastafarian colors of red, gold, and green. (Cô ấy mặc màu sắc Rastafarianism gồm đỏ, vàng và xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rastafarian movement": phong trào Rastafarianism, một phong trào tôn giáo và văn hóa.
- The rastafarian movement gained global attention through reggae music. (Phong trào Rastafarianism thu hút sự chú ý toàn cầu qua âm nhạc reggae.)
"Rastafarian beliefs": niềm tin của Rastafarianism, bao gồm việc tôn thờ Haile Selassie I và sự giải phóng khỏi áp bức.
- Rastafarian beliefs emphasize peace and natural living. (Niềm tin Rastafarianism nhấn mạnh hòa bình và lối sống tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rastafarianism (danh từ): tôn giáo Rastafarianism, hệ thống tín ngưỡng và thực hành của người Rastafarian.
- Rastafarianism originated in Jamaica in the 1930s. (Rastafarianism bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
- Rasta (danh từ, không trang trọng): từ viết tắt phổ biến của "rastafarian".
- He is a Rasta who follows the teachings of Marcus Garvey. (Anh ấy là một Rasta theo lời dạy của Marcus Garvey.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rastafarian".
Thành ngữ liên quan
- "Rasta colors": màu sắc Rasta (đỏ, vàng, xanh lá cây), tượng trưng cho máu, sự giàu có và tự nhiên.
- He always wears rasta colors to show his identity. (Anh ấy luôn mặc màu sắc Rasta để thể hiện bản sắc của mình.)