rastafarian

rastafarian

A Rastafarian man plays a wooden drum in a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo Rastafarianism: "rastafarian" chỉ một tín đồ của phong trào tôn giáo Rastafarianism, nguồn gốc từ Jamaica, tôn thờ cựu hoàng đế Ethiopia Haile Selassie I (tên khai sinh Ras Tafari) như một vị thần.
    • Người theo đạo Rastafari: Từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ ai thực hành hoặc ủng hộ các giáo của Rastafarianism.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Rastafarianism: "rastafarian" mô tả bất cứ điều liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc phong cách sống của Rastafarianism.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many rastafarians consider Haile Selassie I to be a divine figure. (Nhiều người theo Rastafarianism coi Haile Selassie I một nhân vật thần thánh.)
    • He became a rastafarian after learning about the movement's history. (Anh ấy trở thành một người theo Rastafarianism sau khi tìm hiểu về lịch sử của phong trào.)
  • Tính từ:

    • The rastafarian culture includes distinctive music and hairstyles. (Văn hóa Rastafarianism bao gồm âm nhạc kiểu tóc đặc trưng.)
    • She wore rastafarian colors of red, gold, and green. ( ấy mặc màu sắc Rastafarianism gồm đỏ, vàng xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rastafarian movement": phong trào Rastafarianism, một phong trào tôn giáo văn hóa.

    • The rastafarian movement gained global attention through reggae music. (Phong trào Rastafarianism thu hút sự chú ý toàn cầu qua âm nhạc reggae.)
  • "Rastafarian beliefs": niềm tin của Rastafarianism, bao gồm việc tôn thờ Haile Selassie I sự giải phóng khỏi áp bức.

    • Rastafarian beliefs emphasize peace and natural living. (Niềm tin Rastafarianism nhấn mạnh hòa bình lối sống tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rastafarianism (danh từ): tôn giáo Rastafarianism, hệ thống tín ngưỡng thực hành của người Rastafarian.
    • Rastafarianism originated in Jamaica in the 1930s. (Rastafarianism bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
  • Rasta (danh từ, không trang trọng): từ viết tắt phổ biến của "rastafarian".
    • He is a Rasta who follows the teachings of Marcus Garvey. (Anh ấy một Rasta theo lời dạy của Marcus Garvey.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rastafarian".
Thành ngữ liên quan
  • "Rasta colors": màu sắc Rasta (đỏ, vàng, xanh lá cây), tượng trưng cho máu, sự giàu có tự nhiên.
    • He always wears rasta colors to show his identity. (Anh ấy luôn mặc màu sắc Rasta để thể hiện bản sắc của mình.)