rastafarianism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa Rastafari: Một phong trào tôn giáo văn hóa bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930, dựa trên niềm tin rằng Hoàng đế Haile Selassie I của Ethiopia (tên khai sinh Ras Tafari) Đấng Messiah (Đấng Cứu Thế) châu Phi (đặc biệt Ethiopia) Vùng Đất Hứa. Phong trào này nhấn mạnh việc giải phóng người da đen khỏi áp bức, tôn thờ Chúa (Jah), thường gắn liền với việc sử dụng cần sa trong các nghi lễ tôn giáo, cũng như kiểu tóc dreadlock âm nhạc reggae.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Rastafari nổi lên như một phản ứng trước sự áp bức xã hội chính trị đối với người da đen ở Jamaica.)
  • (Nhiều tín đồ của chủ nghĩa Rastafari tin rằng Haile Selassie I hậu duệ trực tiếp của Vua Solomon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace Rastafarianism": chấp nhận hoặc theo chủ nghĩa Rastafari.

    • After his trip to Jamaica, he decided to embrace Rastafarianism as his spiritual path. (Sau chuyến đi đến Jamaica, anh ấy quyết định theo chủ nghĩa Rastafari như một con đường tâm linh.)
  • "the tenets of Rastafarianism": các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Rastafari.

    • The tenets of Rastafarianism include the rejection of Western materialism and the celebration of African heritage. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa Rastafari bao gồm việc từ chối chủ nghĩa vật chất phương Tây tôn vinh di sản châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rastafarian (danh từ): một tín đồ của chủ nghĩa Rastafari.

    • He is a devout Rastafarian who follows all the traditional practices. (Anh ấy một tín đồ Rastafari sùng đạo, tuân theo mọi tập tục truyền thống.)
  • Rastafarian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Rastafari.

    • The Rastafarian movement has had a significant impact on reggae music. (Phong trào Rastafari đã ảnh hưởng đáng kể đến âm nhạc reggae.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong trào Rastafari: cách gọi khác của chủ nghĩa Rastafari, nhấn mạnh khía cạnh phong trào xã hội văn hóa.
    • The Rastafari movement is known for its distinctive symbols like dreadlocks and the colors red, gold, and green. (Phong trào Rastafari được biết đến với các biểu tượng đặc trưng như tóc dreadlock màu đỏ, vàng, xanh lá cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Rastafarianism".
Thành ngữ liên quan
  • "to walk the path of Rastafarianism": sống theo các nguyên tắc niềm tin của chủ nghĩa Rastafari.
    • He has been walking the path of Rastafarianism for over a decade, focusing on peace and unity. (Anh ấy đã sống theo con đường của chủ nghĩa Rastafari hơn một thập kỷ, tập trung vào hòa bình đoàn kết.)