rastaquouère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ngoại kiều sống xa hoa không lấy đâu ra tiền: Từ này dùng để chỉ một người nước ngoài, thườngvẻ ngoài lòe loẹt sống một cuộc sống xa hoa, phô trương, nhưng nguồn gốc tài sản hoặc thu nhập của họ lại không rõ ràng hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce soi-disant prince est en réalité un rastaquouère. ( tự xưnghoàng tử kia thực ra chỉmột kẻ ngoại kiều sống xa hoa đáng ngờ.)
    • Le quartier chic est fréquenté par des rastaquouères venus de partout. (Khu phố sang trọng thường có mặt những kẻ sống xa hoa đáng ngờ đến từ khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái miệt thị khinh bỉ, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc suồng sã để chế giễu hoặc chỉ trích.
    • Méfie-toi de ces rastaquouères qui dépensent sans compter. (Hãy coi chừng mấy kẻ sống phung phí đáng ngờ đó.)
Biến thể từ gần giàng
  • Rasta (danh từ giống đực, viết tắt thân mật, cũng mang nghĩa miệt thị): Cách gọi tắt thông tục của "rastaquouère".
    • C'est un vrai rasta, on ne sait pas d'où il sort son argent. (Hắn đúngmột tay sống xa hoa đáng ngờ, chẳng biết hắn kiếm tiền từ đâu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Arriviste (danh từ giống đực/cái): Kẻ cơ hội, người mới nổi (thường hàm ý thiếu tinh tế chỉ chú trọng vật chất).
  • Parvenu(e) (danh từ giống đực/cái): Kẻ trọc phú, người mới phất lên (hàm ý khinh miệt về nguồn gốc xuất thân hoặc cách sống).
Lưu ý về từ nguyên phong cách
  • Từ "rastaquouère" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh ("rastracuero"), ban đầu có nghĩa là "kẻ lang thang". du nhập vào tiếng Pháp cuối thế kỷ 19 mang đậm sắc thái kỳ thị, miêu tả những người nước ngoài (đặc biệt từ Mỹ Latinh hoặc phương Đông) bị coi là lố bịch đáng ngờ lối sống của họ.
  • Đâymột từ cổ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ mang tính chất văn chương, châm biếm.
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người ngoại kiều sống xa hoa không lấy đâu ra tiền