raster font
Định nghĩa
Danh từ: - Phông chữ dạng raster: "raster font" là một loại phông chữ được hiển thị trên màn hình máy tính dưới dạng lưới các điểm ảnh (pixel). Khi phông chữ trên màn hình giống với phông chữ in ấn, một tài liệu có thể trông gần giống trên màn hình như khi được in ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tài liệu sử dụng một phông chữ dạng raster khớp chính xác với phiên bản in.)
- (Các máy tính cũ thường hiển thị văn bản bằng phông chữ dạng raster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raster font" thường được so sánh với vector font (phông chữ vector), vì vector font có thể phóng to hoặc thu nhỏ mà không bị vỡ hình, trong khi raster font bị mờ hoặc rách khi thay đổi kích thước.
- When you zoom in on a raster font, it may become pixelated. (Khi bạn phóng to một phông chữ dạng raster, nó có thể bị vỡ hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitmap font: một thuật ngữ khác cho "raster font", nhấn mạnh vào cấu trúc dạng bản đồ bit.
- Bitmap fonts are stored as a grid of pixels. (Phông chữ bitmap được lưu trữ dưới dạng lưới các điểm ảnh.)
- Pixel font: phông chữ được thiết kế dành riêng cho màn hình có độ phân giải thấp.
- Pixel fonts are commonly used in retro video games. (Phông chữ pixel thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Phông chữ bitmap: tương đương với "raster font" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Phông chữ điểm ảnh: nhấn mạnh vào đặc tính hiển thị dạng điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Render as a raster font: hiển thị dưới dạng phông chữ raster.
- The text will render as a raster font on this screen. (Văn bản sẽ hiển thị dưới dạng phông chữ raster trên màn hình này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "raster font".