rasterize
Định nghĩa
Động từ: Chuyển đổi (một hình ảnh) thành các điểm ảnh (pixel). Quá trình này thường được thực hiện trong đồ họa máy tính để biến một hình ảnh vector (dựa trên đường nét toán học) thành một hình ảnh raster (dựa trên lưới điểm ảnh) để hiển thị trên màn hình hoặc in ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm sẽ rasterize logo vector để nó có thể được hiển thị trên trang web.)
- (Khi bạn phóng to quá nhiều, hình ảnh bắt đầu trông mờ vì nó đã được rasterize ở độ phân giải thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rasterize an image": Chuyển đổi toàn bộ hình ảnh từ vector sang raster.
- Designers often rasterize text layers to apply special effects. (Các nhà thiết kế thường rasterize các lớp văn bản để áp dụng các hiệu ứng đặc biệt.)
- "rasterize in real-time": Quá trình rasterize được thực hiện ngay lập tức khi hiển thị, thường dùng trong game hoặc ứng dụng 3D.
- The graphics card can rasterize 3D objects in real-time for smooth gameplay. (Card đồ họa có thể rasterize các đối tượng 3D trong thời gian thực để chơi game mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Rasterization (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của việc rasterize.
- The rasterization of the map took only a few seconds. (Quá trình rasterize bản đồ chỉ mất vài giây.)
- Rasterizer (danh từ): Công cụ hoặc phần mềm thực hiện việc rasterize.
- The rasterizer in this program is very efficient. (Công cụ rasterize trong chương trình này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Pixelate: Chuyển đổi thành điểm ảnh (thường mang nghĩa làm mờ hoặc vỡ hạt).
- The image was pixelated to protect privacy. (Hình ảnh đã được pixelate để bảo vệ quyền riêng tư.)
- Render: Kết xuất, tạo ra hình ảnh từ dữ liệu (bao gồm cả rasterize nhưng rộng hơn).
- The 3D scene was rendered into a final image. (Cảnh 3D đã được render thành hình ảnh cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rasterize out: Làm cho hình ảnh trở nên rõ ràng hơn sau khi rasterize.
- The details were rasterized out after the conversion. (Các chi tiết đã được rasterize ra sau khi chuyển đổi.)
Thành ngữ liên quan
- "Rasterize or regret": Một câu nói vui trong thiết kế, nhấn mạnh việc cần rasterize hình ảnh trước khi áp dụng hiệu ứng để tránh lỗi.
- Before applying the filter, remember: rasterize or regret. (Trước khi áp dụng bộ lọc, hãy nhớ: rasterize hoặc hối hận.)