rat's-tall

/'rætsteil/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi chuột: Từ này dùng để chỉ phần đuôi của con chuột.
    • Vật giống đuôi chuột: Dùng để mô tả bất kỳ vật hình dáng mảnh, dài nhọn, tương tự như đuôi chuột.
    • (Kỹ thuật) Giũa tròn nhỏ: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đây tên gọi của một loại giũa (dụng cụ mài, cắt) hình dáng tròn rất nhỏ, giống như đuôi chuột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat was chasing the rat, focusing on its twitching rat's-tail. (Con mèo đang đuổi theo con chuột, tập trung vào cái đuôi chuột đang ngoe nguẩy của .)
    • A thin rat's-tail of smoke rose from the extinguished candle. (Một làn khói mảnh như đuôi chuột bốc lên từ ngọn nến vừa tắt.)
    • For this delicate metalwork, you will need a rat's-tail to file the inner curve. (Để làm đồ kim loại tinh xảo này, bạn sẽ cần một cái giũa tròn nhỏ để mài đường cong bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rat's-tail" như một phép so sánh: Thường được dùng trong văn mô tả để so sánh hình dáng của một vật với đuôi chuột, nhấn mạnh đặc điểm mảnh, dài thường yếu ớt.
    • He wore his hair in a long, greasy rat's-tail at the back. (Anh ta để tóc phía sau thành một lọn dài, bóng nhờn trông như đuôi chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat-tail file (n): Cách gọi khác của "rat's-tail" trong kỹ thuật, có nghĩa giũa tròn nhỏ.
  • Pigtail (n): Bím tóc (thường chỉ hai bím), khác với "rat's-tail" thường chỉ một lọn tóc mảnh, đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Thin strand: Sợi mảnh.
  • Slim file: Giũa nhỏ (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
danh từ
  1. đuôi chuột
  2. vật giống đuôi chuột
  3. (kỹ thuật) giũa tròn nh