rat's-tail cactus

rat's-tail cactus

A rat's-tail cactus hangs from a pot with a bright red flower.

Định nghĩa

Danh từ: rat's-tail cactus một loại xương rồng nhiệt đới châu Mỹ được trồng phổ biến, thân mảnh mai hoa lớn màu đỏ thẫm rực rỡ nở trong vài ngày.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng đuôi chuột thường được trồng trong giỏ treo.)
  • (Tôi đã mua một cây xương rồng đuôi chuột những bông hoa đỏ thẫm tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a rat's-tail cactus": trồng chăm sóc cây xương rồng đuôi chuột.

    • She has successfully cultivated a rat's-tail cactus in her greenhouse. ( ấy đã trồng thành công cây xương rồng đuôi chuột trong nhà kính của mình.)
  • "a blooming rat's-tail cactus": cây xương rồng đuôi chuột đang ra hoa.

    • The blooming rat's-tail cactus attracts many visitors to the botanical garden. (Cây xương rồng đuôi chuột đang ra hoa thu hút nhiều du khách đến vườn bách thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat's tail (n): đuôi chuột, thường dùng để chỉ hình dạng thân cây.
    • The stem of this cactus looks like a rat's tail. (Thân của cây xương rồng này trông giống như đuôi chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Disocactus flagelliformis (tên khoa học): tên gọi khoa học của loài xương rồng này.
  • Aporocactus flagelliformis (tên đồng nghĩa ): tên gọi của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rat's-tail cactus".

Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a rat's-tail cactus flower": hiếm như hoa xương rồng đuôi chuột (thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a rat's-tail cactus flower. (Tìm được cỏ ba lá bốn hiếm như hoa xương rồng đuôi chuột.)