rat-trap
/'rættræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái bẫy chuột: Một thiết bị được thiết kế để bắt hoặc giết chuột.
- Bàn đạp (xe đạp) có răng: Một loại bàn đạp xe đạp có bề mặt gồ ghề hoặc có gai để tăng độ bám cho giày.
- (Tiếng lóng) Cái mồm, cái mõm: Cách nói thông tục, đôi khi mang tính miệt thị, để chỉ miệng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to set a rat-trap in the basement. (Chúng ta cần đặt một cái bẫy chuột ở tầng hầm.)
- My old bicycle has metal rat-traps that hurt my feet. (Chiếc xe đạp cũ của tôi có những bàn đạp có răng bằng kim loại làm đau chân tôi.)
- Shut your rat-trap! I'm trying to concentrate. (Khép cái mồm của mày lại! Tao đang cố tập trung đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a rat-trap": (thành ngữ, so sánh) dùng để miêu tả thứ gì đó đóng lại nhanh chóng, chặt chẽ hoặc có hàm răng sắc nhọn.
- His jaw snapped shut like a rat-trap when he heard the news. (Hàm của anh ta đóng sập lại như một cái bẫy chuột khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat trap cheese (danh từ): Một loại phô mai cứng, thường có hình tam giác, được cho là từng được dùng làm mồi bẫy chuột.
- Rattrap (danh từ): Cách viết liền của "rat-trap".
Từ đồng nghĩa
- Mousetrap (danh từ): Bẫy chuột (thường dùng cho chuột nhắt).
- Pedal (danh từ): Bàn đạp (nghĩa chung, không chỉ loại có răng).
- Gob (danh từ, tiếng lóng): Mồm (từ lóng thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rat-trap")
Thành ngữ liên quan
- To be a rat-trap: (ít phổ biến) Để chỉ một nơi hoặc tình huống tồi tệ, bẩn thỉu hoặc nguy hiểm, nơi người ta dễ bị mắc kẹt.
- That old apartment building is a real rat-trap. (Tòa nhà chung cư cũ đó đúng là một cái bẫy chuột thực sự [ám chỉ nơi ở tồi tàn].)
danh từ
- cái bẫy chuột
- bàn đạp (xe đạp) có răng
- (từ lóng) cái mồm, cái mõm