rat-trap

/'rættræp/
Học thuật
Thân thiện
rat-trap

A cyclist carefully replaces the worn rat-trap pedal on his bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bẫy chuột: Một thiết bị được thiết kế để bắt hoặc giết chuột.
    • Bàn đạp (xe đạp) răng: Một loại bàn đạp xe đạp bề mặt gồ ghề hoặc gai để tăng độ bám cho giày.
    • (Tiếng lóng) Cái mồm, cái mõm: Cách nói thông tục, đôi khi mang tính miệt thị, để chỉ miệng của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to set a rat-trap in the basement. (Chúng ta cần đặt một cái bẫy chuộttầng hầm.)
    • My old bicycle has metal rat-traps that hurt my feet. (Chiếc xe đạp của tôi những bàn đạp răng bằng kim loại làm đau chân tôi.)
    • Shut your rat-trap! I'm trying to concentrate. (Khép cái mồm của mày lại! Tao đang cố tập trung đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a rat-trap": (thành ngữ, so sánh) dùng để miêu tả thứ đó đóng lại nhanh chóng, chặt chẽ hoặc hàm răng sắc nhọn.
    • His jaw snapped shut like a rat-trap when he heard the news. (Hàm của anh ta đóng sập lại như một cái bẫy chuột khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat trap cheese (danh từ): Một loại phô mai cứng, thường hình tam giác, được cho từng được dùng làm mồi bẫy chuột.
  • Rattrap (danh từ): Cách viết liền của "rat-trap".
Từ đồng nghĩa
  • Mousetrap (danh từ): Bẫy chuột (thường dùng cho chuột nhắt).
  • Pedal (danh từ): Bàn đạp (nghĩa chung, không chỉ loại răng).
  • Gob (danh từ, tiếng lóng): Mồm (từ lóng thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rat-trap")

Thành ngữ liên quan
  • To be a rat-trap: (ít phổ biến) Để chỉ một nơi hoặc tình huống tồi tệ, bẩn thỉu hoặc nguy hiểm, nơi người ta dễ bị mắc kẹt.
    • That old apartment building is a real rat-trap. (Tòa nhà chung đó đúng một cái bẫy chuột thực sự [ám chỉ nơitồi tàn].)
rat-trap

A cyclist carefully replaces the worn rat-trap pedal on his bicycle.

danh từ
  1. cái bẫy chuột
  2. bàn đạp (xe đạp) răng
  3. (từ lóng) cái mồm, cái mõm