ratchet down

Định nghĩa

Động từ: "ratchet down" có nghĩa giảm dần hoặc hạ thấp một cách từ từ kiểm soát, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc kỹ thuật. Từ này bắt nguồn từ chế bánh cóc (ratchet), nơi chuyển động chỉ xảy ra theo một chiều, nhưngđây mang nghĩa ẩn dụ làm giảm mức độ, cường độ, hoặc giá trị của một thứ đó qua từng bước nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định giảm dần căng thẳng bằng cách rút quân khỏi biên giới.)
  • (Chúng ta cần hạ thấp dần kỳ vọng về tiến độ của dự án.)
  • (Công ty đã giảm dần chi phí sản xuất bằng cách tự động hóa một số quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ratchet down pressure": giảm áp lực một cách từ từ.
    • The manager ratcheted down the pressure on the team after the deadline was extended. (Người quản lý đã giảm dần áp lực lên đội sau khi hạn chót được gia hạn.)
  • "to ratchet down rhetoric": làm dịu lời lẽ hoặc giảm sự gay gắt trong phát ngôn.
    • Both leaders agreed to ratchet down their political rhetoric to avoid conflict. (Cả hai nhà lãnh đạo đã đồng ý làm dịu dần lời lẽ chính trị để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratchet up (động từ): tăng dần, nâng lên từ từ (trái nghĩa với "ratchet down").
    • The company ratcheted up its marketing efforts during the holiday season. (Công ty đã tăng dần nỗ lực tiếp thị trong mùa lễ.)
  • Ratchet (danh từ): bánh cóc, cấu cho phép chuyển động một chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Reduce gradually: giảm dần.
  • Lower step by step: hạ thấp từng bước.
  • Decrease incrementally: giảm dần theo từng mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back down: rút lui, nhượng bộ (thường dùng trong tranh luận hoặc xung đột).
    • He refused to back down despite the criticism. (Anh ấy từ chối rút lui bất chấp sự chỉ trích.)
  • Scale down: thu nhỏ quy mô, giảm bớt.
    • The event was scaled down due to budget cuts. (Sự kiện đã được thu nhỏ quy mô do cắt giảm ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn down the heat: làm dịu tình hình, giảm căng thẳng.
    • After the argument, they decided to turn down the heat and talk calmly. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định làm dịu tình hình nói chuyện một cách bình tĩnh.)
ratchet down
The mechanic uses a ratchet down to tighten the bolt.