rate of growth

Định nghĩa

Danh từ: Tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ gia tăng (theo kích thước hoặc số lượng) trong một đơn vị thời gian.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ tăng trưởng của công ty đã chậm lại trong năm nay.)
  • (Tỷ lệ gia tăng dân số cao có thể gây áp lực lên tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annual rate of growth": tốc độ tăng trưởng hàng năm.
    • The annual rate of growth for the economy is 3%. (Tốc độ tăng trưởng hàng năm của nền kinh tế 3%.)
  • "sustained rate of growth": tốc độ tăng trưởng bền vững.
    • Sustained rate of growth is essential for long-term development. (Tốc độ tăng trưởng bền vững cần thiết cho sự phát triển lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth rate (danh từ): tỷ lệ tăng trưởng (cách nói ngắn gọn hơn của "rate of growth").
    • The growth rate of the plant is impressive. (Tỷ lệ tăng trưởng của cây rất ấn tượng.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, tốc độ (từ gốc).
    • The rate of change is increasing. (Tốc độ thay đổi đang gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tốc độ gia tăng: diễn tả mức độ tăng lên theo thời gian.
  • Tỷ lệ phát triển: thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • To measure the rate of growth: đo lường tốc độ tăng trưởng.
    • Scientists measure the rate of growth of coral reefs. (Các nhà khoa học đo lường tốc độ tăng trưởng của các rạn san hô.)
  • To calculate the rate of growth: tính toán tỷ lệ tăng trưởng.
    • Economists calculate the rate of growth using GDP data. (Các nhà kinh tế tính toán tỷ lệ tăng trưởng bằng dữ liệu GDP.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rate of growth" thường không thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với:
    • "Exponential rate of growth": tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân.
      • The technology sector has seen an exponential rate of growth. (Ngành công nghệ đã chứng kiến tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân.)
rate of growth
The chart shows the rate of growth for the young plant.