rate of interest
Định nghĩa
Danh từ: Tỉ lệ phần trăm của một khoản tiền được tính phí cho việc sử dụng nó. Đây là mức lãi suất mà người vay phải trả cho người cho vay, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm trên một đơn vị thời gian (ví dụ: năm).
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã đưa ra mức lãi suất 5% mỗi năm cho tài khoản tiết kiệm.)
- (Mức lãi suất cao có thể làm nản lòng việc vay tiền của mọi người.)
- (Bạn nên so sánh mức lãi suất từ các bên cho vay khác nhau trước khi vay tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fixed rate of interest": lãi suất cố định, không thay đổi trong suốt thời gian vay.
- The mortgage has a fixed rate of interest for the first five years. (Khoản thế chấp có lãi suất cố định trong năm năm đầu tiên.)
- "variable rate of interest": lãi suất thả nổi, có thể thay đổi theo thị trường.
- With a variable rate of interest, your monthly payments may go up or down. (Với lãi suất thả nổi, các khoản thanh toán hàng tháng của bạn có thể tăng hoặc giảm.)
- "effective rate of interest": lãi suất thực tế, bao gồm cả các khoản phí và lãi kép.
- The effective rate of interest is higher than the nominal rate due to compounding. (Lãi suất thực tế cao hơn lãi suất danh nghĩa do lãi kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest rate (danh từ): lãi suất (dạng rút gọn phổ biến của "rate of interest").
- The interest rate on this loan is very competitive. (Lãi suất của khoản vay này rất cạnh tranh.)
- Interest (danh từ): lợi tức, tiền lãi (phần tiền phát sinh từ việc cho vay hoặc đầu tư).
- You earn interest on your savings. (Bạn kiếm được tiền lãi từ tiền tiết kiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Lãi suất: thuật ngữ phổ biến nhất, thường dùng thay thế cho "rate of interest".
- Tỉ lệ lãi: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rate of interest". Tuy nhiên, các cụm động từ như "charge interest" (tính lãi) hoặc "pay interest" (trả lãi) thường được dùng.
- The bank charges interest on all loans. (Ngân hàng tính lãi trên tất cả các khoản vay.)
- You must pay interest on the overdue amount. (Bạn phải trả lãi trên số tiền quá hạn.)
Thành ngữ liên quan
- "At a rate of interest": với mức lãi suất.
- The company borrowed money at a rate of interest of 8% per annum. (Công ty đã vay tiền với mức lãi suất 8% mỗi năm.)