rate of payment
Định nghĩa
Danh từ: - Tỷ lệ thanh toán: "rate of payment" chỉ số tiền được trả cho một đơn vị thời gian cụ thể (ví dụ: giờ, ngày, tháng) hoặc cho một đơn vị công việc (ví dụ: sản phẩm, dự án). Nó thường được dùng để xác định mức lương, thù lao hoặc chi phí dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ thanh toán cho công việc này là 20 đô la mỗi giờ.)
- (Chúng tôi cần thương lượng tỷ lệ thanh toán trước khi ký hợp đồng.)
- (Tỷ lệ thanh toán cho người làm tự do thay đổi tùy theo độ phức tạp của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a rate of payment": ở mức tỷ lệ thanh toán.
- She works at a rate of payment that is above the industry standard. (Cô ấy làm việc với mức tỷ lệ thanh toán cao hơn tiêu chuẩn ngành.)
"rate of payment per unit": tỷ lệ thanh toán trên mỗi đơn vị.
- The rate of payment per unit of output is set by the management. (Tỷ lệ thanh toán trên mỗi đơn vị sản phẩm được quản lý đặt ra.)
Biến thể và từ gần giống
Payment rate (danh từ): tỷ lệ thanh toán (cách dùng tương đương).
- The payment rate for overtime is double the normal rate. (Tỷ lệ thanh toán cho làm thêm giờ gấp đôi tỷ lệ bình thường.)
Hourly rate (danh từ): tỷ lệ theo giờ.
- The hourly rate of payment is 15 dollars. (Tỷ lệ thanh toán theo giờ là 15 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Pay rate: tỷ lệ lương.
- Wage rate: mức lương (thường dùng cho công nhân).
- Remuneration rate: tỷ lệ thù lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay out: trả tiền (thường là số tiền lớn hoặc định kỳ).
- The company pays out the rate of payment on the last day of each month. (Công ty trả tỷ lệ thanh toán vào ngày cuối cùng của mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Go rate: mức giá hoặc tỷ lệ hiện hành.
- The rate of payment for this service is the go rate in the market. (Tỷ lệ thanh toán cho dịch vụ này là mức giá hiện hành trên thị trường.)