rateables

rateables

The city council assessed the rateables for the upcoming budget.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng số nhiều): Tài sản chịu thuế (thường bất động sản) mang lại nguồn thu thuế cho chính quyền địa phương.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng địa phương đã đánh giá lại giá trị của tất cả tài sản chịu thuế trong quận.)
  • (Chủ nhà phải nộp thuế cho tài sản chịu thuế của họ mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rateables" thường xuất hiện trong các văn bản pháp , tài chính hoặc hành chính công để chỉ các loại tài sản cụ thể (nhà ở, đất đai, nhà xưởng) được đưa vào danh sách tính thuế địa phương.
    • The government maintains a register of all rateables to ensure accurate tax collection. (Chính phủ duy trì một sổ đăng ký tất cả tài sản chịu thuế để đảm bảo việc thu thuế chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rateable (tính từ): có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
    • Rateable value: giá trị chịu thuế của một tài sản.
  • Ratable (tính từ, biến thể chính tả): đồng nghĩa với "rateable".
Từ đồng nghĩa
  • Taxable property: tài sản chịu thuế.
  • Assessed property: tài sản được định giá để tính thuế.
  • Real estate holdings: bất động sản nắm giữ (thường được dùng trong ngữ cảnh thuế).
Các cụm từ liên quan
  • Rateable value: giá trị chịu thuế của một tài sản, dùng làm căn cứ tính thuế địa phương.
    • The rateable value of the house was increased after renovations. (Giá trị chịu thuế của ngôi nhà đã được tăng lên sau khi cải tạo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực thuế.

Từ gần giống