ratiocinative

ratiocinative

The detective applied his ratiocinative skills to the puzzle.

Định nghĩa

Tính từ: - Dựa trên lý luận chính xác, suy luận logic: "Ratiocinative" mô tả một quá trình tư duy hoặc một người khả năng suy luận một cách hệ thống, dựa trên các bước logic chặt chẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học, hoặc phân tích.

dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận dựa trên suy luận logic của anh ấy đối với vấn đề đã giúp anh ấy tìm ra giải pháp nhanh chóng.)
  • (Khả năng suy luận logic của nhà triết học đã hiện trong những lập luận phức tạp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratiocinative reasoning": suy luận dựa trên lý trí, thường đối lập với suy luận trực giác hoặc cảm xúc.

    • In law, ratiocinative reasoning is essential for constructing a solid case. (Trong luật pháp, suy luận logic cần thiết để xây dựng một vụ án vững chắc.)
  • "Ratiocinative faculty": năng lực suy luận của con người.

    • The ratiocinative faculty is what distinguishes humans from other animals in complex problem-solving. (Năng lực suy luận thứ phân biệt con người với các loài động vật khác trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratiocination (danh từ): quá trình suy luận logic.
    • The ratiocination behind his theory was flawless. (Quá trình suy luận logic đằng sau lý thuyết của anh ấy hoàn hảo.)
  • Ratiocinate (động từ): suy luận một cách logic.
    • She tends to ratiocinate before making any important decision. ( ấy xu hướng suy luận logic trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical: thuộc về logic, hợp .
  • Rational: dựa trên lý trí, không cảm tính.
  • Analytical: phân tích, tính phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ratiocinative". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "think through" (suy nghĩ thấu đáo): - He thought through the problem using ratiocinative methods. (Anh ấy đã suy nghĩ thấu đáo vấn đề bằng các phương pháp suy luận logic.)

Thành ngữ liên quan
  • "Use one's noggin" (thành ngữ thông tục): sử dụng trí óc để suy nghĩ, tương đồng với việc sử dụng ratiocinative powers.
    • Instead of guessing, try using your noggin and apply ratiocinative thinking. (Thay vì đoán mò, hãy thử dùng trí óc áp dụng tư duy suy luận logic.)