ratiocinator

ratiocinator

A philosopher acts as a careful ratiocinator, tracing each step of an argument.

Định nghĩa

Danh từ: "Ratiocinator" dùng để chỉ một người khả năng suy luận một cách logic, chặt chẽ hệ thống. Từ này nhấn mạnh quá trình lý luận phương pháp, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Sherlock Holmes thường được miêu tả như một người suy luận logic xuất sắc.)
  • (Vị giáo sư, một người suy luận logic tỉ mỉ, đã phân tích từng lập luận trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a ratiocinator": được dùng để ca ngợi khả năng tư duy phân tích của ai đó.
    • In the field of mathematics, being a ratiocinator is more valuable than being a mere calculator. (Trong lĩnh vực toán học, trở thành một người suy luận logic giá trị hơn chỉ một máy tính đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratiocination (danh từ): quá trình suy luận logic.
    • His ratiocination led to a groundbreaking theory. (Quá trình suy luận logic của ông đã dẫn đến một lý thuyết đột phá.)
  • Ratiocinative (tính từ): mang tính suy luận logic.
    • The ratiocinative approach is essential in solving complex puzzles. (Cách tiếp cận mang tính suy luận logic cần thiết để giải các câu đố phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Logician: nhà logic học, người chuyên về suy luận logic.
  • Reasoner: người suy luận (thường dùng chung chung hơn).
  • Analyst: nhà phân tích, người phân tích dữ liệu hoặc lập luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reason out: suy luận ra, tìm ra kết luận qua lý luận.
    • She reasoned out the solution to the problem step by step. ( ấy đã suy luận ra giải pháp cho vấn đề từng bước một.)
Thành ngữ liên quan
  • Put two and two together: suy luận từ các manh mối để hiểu sự việc.
    • When he saw her with the ring, he put two and two together and realized she was engaged. (Khi anh ấy thấy ấy đeo nhẫn, anh ấy đã suy luận nhận ra ấy đã đính hôn.)