ration out
Định nghĩa
Động từ: Phân phối một cách hạn chế, thường là theo từng suất hoặc theo định lượng, đặc biệt trong điều kiện khan hiếm hoặc khi có nguồn cung hạn chế. "Ration out" nhấn mạnh hành động chia sẻ một cách có kiểm soát, không phải là phân phối tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Viên đại úy phải phân phối hạn chế lượng thức ăn còn lại cho binh lính.)
- (Trong thời kỳ hạn hán, chính phủ đã phân phối nước hạn chế cho mỗi hộ gia đình.)
- (Cô ấy cẩn thận chia sẻ sô-cô-la hạn chế cho bọn trẻ để nó đủ dùng cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ration out supplies": phân phối hạn chế nguồn cung cấp.
- The rescue team rationed out the medical supplies to the injured. (Đội cứu hộ đã phân phối hạn chế vật tư y tế cho những người bị thương.)
- "to ration out one's energy": tiết kiệm năng lượng, sử dụng một cách có kiểm soát.
- He had to ration out his energy during the marathon. (Anh ấy phải tiết kiệm năng lượng trong suốt cuộc chạy marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Ration (n): suất, khẩu phần (lượng được phân phối hạn chế).
- Each soldier received a daily ration of bread. (Mỗi người lính nhận một khẩu phần bánh mì hàng ngày.)
- Rationing (n): sự phân phối hạn chế, chế độ tem phiếu.
- Rationing was common during the war. (Chế độ tem phiếu rất phổ biến trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Distribute: phân phối (nhưng không nhất thiết có hạn chế).
- Apportion: chia đều, phân phối theo tỷ lệ.
- Allocate: phân bổ (thường dùng trong quản lý tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dole out: phân phối từng chút một (thường là tiền bạc hoặc thực phẩm).
- The charity doled out food to the homeless. (Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn cho người vô gia cư.)
- Hand out: phát, phân phát (không nhất thiết có hạn chế).
- The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên phát giấy thi.)
Thành ngữ liên quan
- On rations: trong tình trạng hạn chế, thiếu thốn.
- During the siege, the entire city was on rations. (Trong thời gian bị bao vây, toàn bộ thành phố sống trong tình trạng thiếu thốn.)
- Ration book: sổ tem phiếu (dùng để mua hàng hóa hạn chế).
- People had to use ration books to buy sugar and meat. (Người dân phải dùng sổ tem phiếu để mua đường và thịt.)