rationalise away

Định nghĩa

Cụm động từ: "rationalise away" có nghĩa giải thích một cách lý trí hoặc hợp lý hóa để loại bỏ hoặc phủ nhận sự tồn tại của một điều đó (thường những hiện tượng kỳ lạ, đáng sợ hoặc phi thường) bằng cách đưa ra một lời giải thích tự nhiên, khoa học hoặc hợp thay vì tin vào những điều huyền bí, siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể hợp lý hóa mọi tiếng động lạ bạn nghe thấykhông ma quỷ nào trong nhà cả!)
  • ( ấy cố gắng hợp lý hóa nỗi sợ bóng tối bằng cách nói rằng đó chỉ tiếng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động từ chối chấp nhận một điều đó khó tin bằng cách đưa ra những lý do có vẻ hợp .
  • mang sắc thái phủ nhận hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một hiện tượng, thường để tránh sự sợ hãi hoặc bối rối.
Biến thể từ gần giống
  • Rationalize away (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ)
  • Rationalization (danh từ): sự hợp lý hóa
    • His rationalization of the strange events was quite convincing. (Sự hợp lý hóa của anh ta về những sự kiện kỳ lạ khá thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Explain away: giải thích để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc tầm quan trọng.
  • Justify away: biện minh để làm giảm nhẹ.
  • Dismiss: bác bỏ một cách hợp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Explain away: giải thích để loại bỏ (nghi ngờ, sợ hãi).

    • He tried to explain away his mistake. (Anh ta cố gắng giải thích để bào chữa cho lỗi lầm của mình.)
  • Talk away: nói để xua tan (nỗi sợ, sự lo lắng).

    • She talked away her anxiety before the exam. ( ấy nói chuyện để xua tan lo lắng trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • To sweep something under the rug: che giấu hoặc phớt lờ một vấn đề thay vì giải quyết (tương tự về mặt phủ nhận).
    • Instead of facing the problem, he swept it under the rug. (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ta đã che giấu đi.)