rationalise
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không hiệu quả: "rationalise" có nghĩa là cắt giảm, loại bỏ những yếu tố dư thừa để làm cho một hệ thống hoặc quy trình trở nên hiệu quả hơn.
- Biện minh hoặc giải thích một cách hợp lý hóa: "rationalise" dùng để chỉ việc đưa ra những lý do có vẻ hợp lý để biện minh cho hành vi hoặc quyết định, thường là để che đậy động cơ thực sự.
- Suy nghĩ một cách lý trí, logic: "rationalise" cũng có nghĩa là áp dụng lý trí và logic để suy nghĩ về một vấn đề.
- Sắp xếp hoặc tổ chức theo nguyên tắc khoa học: "rationalise" có thể chỉ việc cơ cấu lại một tổ chức hoặc quy trình để đạt kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Loại bỏ những thứ không cần thiết:
- The company decided to rationalise its workforce to cut costs. (Công ty quyết định tinh giản nhân sự để cắt giảm chi phí.)
- We need to rationalise our production process to improve efficiency. (Chúng ta cần hợp lý hóa quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả.)
Biện minh một cách hợp lý hóa:
- He tried to rationalise his rude behaviour by saying he was stressed. (Anh ta cố gắng biện minh cho hành vi thô lỗ của mình bằng cách nói rằng anh ta đang căng thẳng.)
- She rationalised her decision to quit the job by claiming it was for her health. (Cô ấy biện minh cho quyết định nghỉ việc bằng cách cho rằng đó là vì sức khỏe của mình.)
Suy nghĩ lý trí:
- When you are angry, it is hard to rationalise your thoughts. (Khi bạn tức giận, rất khó để suy nghĩ một cách lý trí.)
Sắp xếp theo nguyên tắc khoa học:
- The government plans to rationalise the healthcare system. (Chính phủ có kế hoạch hợp lý hóa hệ thống y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rationalise away": biện minh đến mức phủ nhận hoặc loại bỏ hoàn toàn một cảm xúc hay vấn đề.
- He tried to rationalise away his guilt by blaming others. (Anh ta cố gắng biện minh để xóa bỏ cảm giác tội lỗi bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
"to rationalise something as something": giải thích hoặc biện minh một điều gì đó như là một điều khác.
- She rationalised her laziness as a need for rest. (Cô ấy biện minh cho sự lười biếng của mình như một nhu cầu nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
Rationalisation (danh từ): sự hợp lý hóa, sự biện minh.
- The rationalisation of the company led to many job losses. (Sự hợp lý hóa của công ty đã dẫn đến nhiều mất việc làm.)
Rational (tính từ): hợp lý, có lý trí.
- A rational decision is based on logic, not emotions. (Một quyết định hợp lý dựa trên logic, không phải cảm xúc.)
Rationalist (danh từ): người theo chủ nghĩa duy lý.
- As a rationalist, he believes in reason over superstition. (Là một người theo chủ nghĩa duy lý, anh ta tin vào lý trí hơn là mê tín.)
Từ đồng nghĩa
- Justify: biện minh, chứng minh là đúng.
- How can you justify such behaviour? (Làm sao bạn có thể biện minh cho hành vi như vậy?)
- Streamline: tinh gọn, hợp lý hóa (quy trình).
- We need to streamline our operations. (Chúng ta cần tinh gọn hoạt động của mình.)
- Explain away: giải thích để loại bỏ (nghi ngờ, vấn đề).
- He tried to explain away the mistake. (Anh ta cố gắng giải thích để loại bỏ lỗi lầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rationalise out: loại bỏ thông qua hợp lý hóa.
- The manager rationalised out several redundant positions. (Người quản lý đã loại bỏ một số vị trí dư thừa thông qua hợp lý hóa.)
Thành ngữ liên quan
- To rationalise one's way out of something: dùng lý lẽ để thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- He always tries to rationalise his way out of trouble. (Anh ta luôn cố gắng dùng lý lẽ để thoát khỏi rắc rối.)