rationalité

Học thuật
Thân thiện
rationalité

La rationalité guide la prise de décision dans ce projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hợp: Chất lượng của việc dựa trêntrí, logic sự suy xét thay vì cảm xúc hoặc niềm tin. chỉ trạng thái hoặc đặc tính của cái gì đó lý, có thể giải thích được bằngluận.
    • Tính duy: Trong triết học khoa học, đâynguyên tắc cho rằng các quyết định niềm tin nên dựa trêntrí bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rationalité de sa décision a été saluée par tous. (Tính hợptrong quyết định của anh ấy đã được mọi người ca ngợi.)
    • La rationalité scientifique exige des preuves tangibles. (Tính duykhoa học đòi hỏi những bằng chứng cụ thể.)
    • On peut douter de la rationalité de ce comportement. (Người ta có thể nghi ngờ tính hợpcủa hành vi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rationalité limitée": Tính hợpbị giới hạn. Một khái niệm trong kinh tế học khoa học quyết định, chỉ việc con người đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ khả năng nhận thức có hạn.

    • Le concept de rationalité limitée est central dans l'analyse économique. (Khái niệm tính hợpbị giới hạntrung tâm trong phân tích kinh tế.)
  • "Rationalité instrumentale": Tính hợpcông cụ. Chỉ việc lựa chọn các phương tiện hiệu quả nhất để đạt được một mục tiêu đã định, bất kể giá trị của mục tiêu đó.

    • Sa démarche relève d'une pure rationalité instrumentale. (Cách tiếp cận của anh ta thuộc về một tính hợpcông cụ thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationnel (adj): Hợp lý, duy lý.

    • Une argumentation rationnelle. (Một lập luận hợp lý.)
  • Rationalisation (n.f): Sự hợp lý hóa.

    • La rationalisation des processus de production. (Việc hợp lý hóa các quy trình sản xuất.)
  • Rationalisme (n.m): Chủ nghĩa duy lý.

    • Le rationalisme de Descartes. (Chủ nghĩa duycủa Descartes.)
Từ đồng nghĩa
  • Logique (n.f): Tính logic.
  • Cohérence (n.f): Tính mạch lạc, nhất quán.
  • Sagesse (n.f): Sự khôn ngoan, sáng suốt (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Irrationalité (n.f): Tính phi lý, không hợp lý.
  • Déraison (n.f): Sự lý, thiếutrí.
  • Émotivité (n.f): Tính dễ xúc động, tính cảm tính.
rationalité

La rationalité guide la prise de décision dans ce projet.

danh từ giống cái
  1. tính hợp

Từ chứa "rationalité"