rationalize away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "rationalize away" có nghĩa biện minh hoặc giải thích một cách hợp lý hóa để loại bỏ hoặc làm giảm bớt sự kỳ lạ, đáng sợ, hoặc khó chịu của một sự việc, thường bằng cách thay thế một lời giải thích siêu nhiên bằng một lời giải thích tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể biện minh rằng tất cả những tiếng động lạ bạn nghe thấy do nguyên nhân tự nhiênkhông ma quỷ nào trong nhà cả!)
  • ( ấy cố gắng biện minh cho nỗi sợ bay của mình bằng cách đọc các thống về an toàn hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rationalize away a problem": biện minh để phủ nhận một vấn đề.
    • He rationalized away his poor performance by blaming the weather. (Anh ấy biện minh cho thành tích kém của mình bằng cách đổ lỗi cho thời tiết.)
  • "to rationalize away guilt": biện minh để xua tan cảm giác tội lỗi.
    • She rationalized away her guilt by telling herself that everyone does it. ( ấy biện minh cho cảm giác tội lỗi của mình bằng cách tự nhủ rằng ai cũng làm vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationalize (động từ): hợp lý hóa, giải thích hợp (nhưng không nhất thiết phải "loại bỏ" điều ).
    • He tried to rationalize his decision. (Anh ấy cố gắng hợp lý hóa quyết định của mình.)
  • Rationalization (danh từ): sự hợp lý hóa, sự biện minh.
Từ đồng nghĩa
  • Explain away: giải thích để loại bỏ (sự nghi ngờ, sự kỳ lạ).
    • She explained away the missing money by saying she had spent it on groceries. ( ấy giải thích để loại bỏ sự nghi ngờ về số tiền mất tích bằng cách nói rằng ấy đã tiêu vào thực phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk away: nói để xua tan (nỗi sợ, sự lo lắng).
    • He talked away her fears about the exam. (Anh ấy nói để xua tan nỗi sợ của ấy về kỳ thi.)
  • Laugh away: cười để xua tan (sự căng thẳng).
    • She laughed away his concerns. ( ấy cười để xua tan những lo lắng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Brush something under the carpet: che giấu hoặc phớt lờ một vấn đề thay vì giải quyết .
    • Instead of solving the issue, they brushed it under the carpet. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ đã phớt lờ .)
rationalize away
You can rationalize away the strange creaks in the old house as just the wind.