rationalness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính hợp lý, tính lô-gíc: "Rationalness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó nhất quán với lý trí hoặc dựa trên lô-gíc. Đây là một từ hiếm hơn so với "rationality" (tính hợp lý), nhưng mang cùng ý nghĩa cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- (Tính hợp lý trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.)
- (Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính hợp lý của việc đưa ra một quyết định rủi ro như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rationalness" được dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc học thuật để nhấn mạnh sự tuân thủ chặt chẽ với lô-gíc, thay vì cảm xúc hoặc trực giác.
- Philosophers often debate the rationalness of moral judgments. (Các nhà triết học thường tranh luận về tính hợp lý của các phán đoán đạo đức.)
Phân biệt với "rationality": "Rationalness" ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi "rationality" là từ thông dụng hơn.
- The rationalness of the system was questioned by experts. (Tính hợp lý của hệ thống đã bị các chuyên gia đặt câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rationality (danh từ): tính hợp lý (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- His rationality helped him solve the problem quickly. (Tính hợp lý của anh ấy đã giúp anh giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
- Rational (tính từ): hợp lý, có lý trí.
- She made a rational choice based on the facts. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn hợp lý dựa trên các sự kiện.)
- Rationalize (động từ): hợp lý hóa, biện minh.
- He tried to rationalize his mistake, but it was clear. (Anh ấy cố gắng hợp lý hóa sai lầm của mình, nhưng nó rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Reasonableness: tính hợp lý, sự chấp nhận được.
- Logicality: tính lô-gíc, sự mạch lạc.
- Sensibleness: tính khôn ngoan, hợp tình hợp lý.
Thành ngữ liên quan
"See the rationalness in something": nhìn thấy tính hợp lý trong điều gì đó.
- It took me a while to see the rationalness in her plan. (Tôi mất một lúc mới nhìn thấy tính hợp lý trong kế hoạch của cô ấy.)
"Lack of rationalness": thiếu tính hợp lý.
- The lack of rationalness in his speech made it hard to follow. (Sự thiếu tính hợp lý trong bài phát biểu của anh ấy khiến khó theo dõi.)