rationed

rationed

We used our rationed sugar to bake a small cake.

Định nghĩa

Tính từ: Rationed mô tả trạng thái một thứ đó được phân phối một cách công bằng nhưng với số lượng hạn chế cho mỗi người, thường do khan hiếm hoặc trong thời kỳ khủng hoảng.

dụ sử dụng
  • (Trong thời chiến, đường thịt bị phân phối hạn chế rất nhiều.)
  • (Chúng tôi cố gắng sống sót với thịt đường bị phân phối hạn chế.)
  • (Chính phủ phân phối hạn chế xăng dầu để đảm bảo mọi người đều đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on rationed goods": đang sống dựa vào hàng hóa bị phân phối hạn chế.
    • Many families were on rationed goods during the economic crisis. (Nhiều gia đình phải sống dựa vào hàng hóa bị phân phối hạn chế trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "rationed distribution": sự phân phối hạn chế.
    • The rationed distribution of medicine saved lives in the camp. (Việc phân phối hạn chế thuốc men đã cứu sống nhiều người trong trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ration (danh từ/động từ): khẩu phần/sự phân phối hạn chế.
    • Each soldier received a daily ration of food. (Mỗi người lính nhận một khẩu phần ăn hàng ngày.)
  • Rationing (danh động từ): chính sách phân phối hạn chế.
    • Rationing was introduced to manage scarce resources. (Chính sách phân phối hạn chế được áp dụng để quản lý tài nguyên khan hiếm.)
  • Unrationed (tính từ): không bị phân phối hạn chế.
    • Bread was unrationed, so people could buy as much as they wanted. (Bánh mì không bị phân phối hạn chế, vậy mọi người có thể mua bao nhiêu tùy thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Limited: bị giới hạn.
    • The supply of water was limited during the drought. (Nguồn cung cấp nước bị giới hạn trong thời kỳ hạn hán.)
  • Allocated: được phân bổ.
    • Each family was allocated a small amount of fuel. (Mỗi gia đình được phân bổ một lượng nhiên liệu nhỏ.)
  • Restricted: bị hạn chế.
    • Access to the village was restricted due to the flood. (Việc tiếp cận ngôi làng bị hạn chế do lụt.)
Các cụm từ liên quan
  • Ration out: phân phối một cách hạn chế.
    • The captain rationed out the last of the water supplies. (Thuyền trưởng phân phối hạn chế lượng nước cuối cùng.)
  • Ration off: chia thành khẩu phần nhỏ.
    • They had to ration off the bread to make it last longer. (Họ phải chia bánh mì thành khẩu phần nhỏ để dùng được lâu hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • On a rationed diet: sống với chế độ ăn hạn chế.
    • The refugees were on a rationed diet of rice and beans. (Những người tị nạn sống với chế độ ăn hạn chế gồm gạo đậu.)
  • Rationed times: thời kỳ khan hiếm.
    • In rationed times, people learned to be resourceful. (Trong thời kỳ khan hiếm, mọi người học cách trở nên tháo vát.)