ratlike

ratlike

A suspicious figure moved with a ratlike scurry through the dim alley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống chuột, đặc tính của chuột: "ratlike" mô tả một cái đó hoặc ai đó ngoại hình, hành vi hoặc đặc điểm giống như một con chuột (thường mang hàm ý tiêu cực về sự nhỏ bé, lén lút, hèn hạ hoặc đáng ghê tởm).
dụ sử dụng
  • (Tên trộm khuôn mặt giống chuột, với đôi mắt nhỏ mũi nhọn.)
  • (Hành vi giống chuột của anh ta, luôn lén lút trốn tránh, khiến mọi người nghi ngờ.)
  • (Cái đuôi giống chuột của sinh vật đó co giật một cách lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a ratlike cunning": sự xảo quyệt như chuột.

    • The politician's ratlike cunning helped him avoid scandal. (Sự xảo quyệt giống chuột của chính trị gia đó đã giúp ông ta tránh được vụ bê bối.)
  • "ratlike instincts": bản năng như chuột (thường chỉ sự nhạy bén trong việc tìm kiếm lợi ích hoặc trốn tránh nguy hiểm).

    • The spy had ratlike instincts, always knowing when to escape. (Điệp viên đó bản năng như chuột, luôn biết khi nào cần trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat (n): con chuột.
    • A large rat ran across the floor. (Một con chuột lớn chạy qua sàn nhà.)
  • Ratty (adj): (thân mật) tồi tàn, xấu xí, hoặc giống chuột (thường chỉ ngoại hình).
    • He wore a ratty old coat. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rat-like (adj): (cách viết khác) giống chuột.
  • Rodent-like (adj): giống loài gặm nhấm (bao gồm chuột, nhưng rộng hơn).
    • Her rodent-like teeth were sharp. (Răng giống loài gặm nhấm của ấy rất sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Smell a rat: ngửi thấy mùi chuột (nghĩa bóng: nghi ngờ có điều đó không ổn).
    • When he saw the empty safe, he smelled a rat. (Khi thấy két sắt trống rỗng, anh ta nghi ngờ có điều đó không ổn.)