ratlike
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống chuột, có đặc tính của chuột: "ratlike" mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có ngoại hình, hành vi hoặc đặc điểm giống như một con chuột (thường mang hàm ý tiêu cực về sự nhỏ bé, lén lút, hèn hạ hoặc đáng ghê tởm).
Ví dụ sử dụng
- (Tên trộm có khuôn mặt giống chuột, với đôi mắt nhỏ và mũi nhọn.)
- (Hành vi giống chuột của anh ta, luôn lén lút và trốn tránh, khiến mọi người nghi ngờ.)
- (Cái đuôi giống chuột của sinh vật đó co giật một cách lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a ratlike cunning": có sự xảo quyệt như chuột.
- The politician's ratlike cunning helped him avoid scandal. (Sự xảo quyệt giống chuột của chính trị gia đó đã giúp ông ta tránh được vụ bê bối.)
"ratlike instincts": bản năng như chuột (thường chỉ sự nhạy bén trong việc tìm kiếm lợi ích hoặc trốn tránh nguy hiểm).
- The spy had ratlike instincts, always knowing when to escape. (Điệp viên đó có bản năng như chuột, luôn biết khi nào cần trốn thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat (n): con chuột.
- A large rat ran across the floor. (Một con chuột lớn chạy qua sàn nhà.)
- Ratty (adj): (thân mật) tồi tàn, xấu xí, hoặc giống chuột (thường chỉ ngoại hình).
- He wore a ratty old coat. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Rat-like (adj): (cách viết khác) giống chuột.
- Rodent-like (adj): giống loài gặm nhấm (bao gồm chuột, nhưng rộng hơn).
- Her rodent-like teeth were sharp. (Răng giống loài gặm nhấm của cô ấy rất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Smell a rat: ngửi thấy mùi chuột (nghĩa bóng: nghi ngờ có điều gì đó không ổn).
- When he saw the empty safe, he smelled a rat. (Khi thấy két sắt trống rỗng, anh ta nghi ngờ có điều gì đó không ổn.)