ratsbane

ratsbane

A gardener carefully sprinkles ratsbane around the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Thạch tín trắng, asen trioxit: "ratsbane" một chất độc màu trắng, dạng bột, trioxit của asen, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh làm thuốc diệt chuột (chất độc cho chuột) cũng như thuốc diệt cỏ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã sử dụng ratsbane để tiêu diệt nạn chuột trong chuồng trại.)
  • (Ratsbane rất độc hại phải được xử lý hết sức thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sprinkle ratsbane": rắc ratsbane (thường để diệt chuột hoặc sâu bọ).

    • The pest control expert sprinkled ratsbane around the foundation of the house. (Chuyên gia kiểm soát dịch hại đã rắc ratsbane xung quanh móng nhà.)
  • "ratsbane poisoning": ngộ độc ratsbane (một dạng ngộ độc asen).

    • Cases of ratsbane poisoning were common in the 19th century due to its use as a pesticide. (Các trường hợp ngộ độc ratsbane rất phổ biến vào thế kỷ 19 do việc sử dụng làm thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat poison (danh từ): thuốc diệt chuột (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại hóa chất khác nhau).

    • Rat poison can contain various toxic substances, not just ratsbane. (Thuốc diệt chuột có thể chứa nhiều chất độc khác nhau, không chỉ ratsbane.)
  • Arsenic (danh từ): asen (nguyên tố hóa học, thành phần chính của ratsbane).

    • Arsenic is a naturally occurring element found in ratsbane. (Asen một nguyên tố tự nhiên trong ratsbane.)
Từ đồng nghĩa
  • White arsenic: thạch tín trắng (tên gọi khác của ratsbane, nhấn mạnh màu sắc dạng bột).
  • Arsenic trioxide: asen trioxit (tên hóa học chính xác của ratsbane).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ratsbane". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khoa học về chất độc thuốc trừ sâu.