rattail cactus
Định nghĩa
Danh từ: - Xương rồng đuôi chuột: Một loại xương rồng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng phổ biến. Đặc điểm nổi bật là thân mảnh, mềm, mọc bò hoặc leo (giống đuôi chuột), và có hoa màu đỏ thẫm rất lớn và rực rỡ, nở trong vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng đuôi chuột rất dễ chăm sóc, khiến nó trở thành cây trồng trong nhà phổ biến.)
- (Vào mùa ra hoa, cây xương rồng đuôi chuột tạo ra những bông hoa đỏ thẫm tuyệt đẹp có thể kéo dài đến một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a rattail cactus": trồng cây xương rồng đuôi chuột.
- Many gardeners enjoy growing a rattail cactus in hanging baskets to show off its trailing stems. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây xương rồng đuôi chuột trong giỏ treo để khoe những thân cây rủ xuống.)
"rattail cactus bloom": sự nở hoa của cây xương rồng đuôi chuột.
- The rattail cactus bloom is a spectacular event that attracts many plant enthusiasts. (Sự nở hoa của cây xương rồng đuôi chuột là một sự kiện ngoạn mục thu hút nhiều người yêu cây cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat-tail cactus: cách viết khác có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- The rat-tail cactus is native to Mexico and Central America. (Cây xương rồng đuôi chuột có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ.)
- Tên khoa học: (tên cũ: ).
Từ đồng nghĩa
- Whiplash cactus: xương rồng roi da (một tên gọi khác do thân cây mảnh như roi).
- Creeping cactus: xương rồng leo (nhấn mạnh vào đặc tính mọc bò của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "rattail cactus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rattail cactus".