rattan cane
Định nghĩa
Danh từ:
Mây (thân cây mây): "rattan cane" chỉ phần thân (thường là dây leo) của các loài cây cọ leo thuộc chi Calamus và các chi liên quan. Thân cây này được sử dụng để làm đồ đan lát (wickerwork), đồ nội thất và gậy chống.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế được làm từ mây chất lượng cao.)
- (Họ dùng mây để đan một chiếc giỏ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rattan cane furniture": đồ nội thất làm từ mây.
- Rattan cane furniture is popular in tropical countries. (Đồ nội thất bằng mây phổ biến ở các nước nhiệt đới.)
- "rattan cane stick": cây gậy làm từ mây.
- He uses a rattan cane stick for support while walking. (Ông ấy dùng một cây gậy mây để chống đỡ khi đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattan (n): cây mây (thường dùng để chỉ chung loại cây này).
- Rattan is a type of climbing palm. (Mây là một loại cây cọ leo.)
- Cane (n): gậy, thân cây mảnh (có thể dùng để chỉ thân mây hoặc các loại thân cây khác như mía).
- The cane is flexible and durable. (Cây gậy mây này dẻo và bền.)
Từ đồng nghĩa
- Rattan: mây (thường dùng thay thế cho "rattan cane" trong nhiều ngữ cảnh).
- Wicker: đồ đan lát (thường làm từ mây, nhưng "wicker" chỉ sản phẩm hoàn thiện, không chỉ nguyên liệu).
- The wicker chair is made of rattan cane. (Chiếc ghế đan lát được làm từ mây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rattan cane" vì đây là danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattan cane".