rattle down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đọc hoặc nói một cách nhanh chóng, trôi chảy dễ dàng: "rattle down" miêu tả hành động nói hoặc đọc một danh sách, thông tin, hoặc câu chuyện một cách nhanh chóng, không ngập ngừng, thường do đã thuộc lòng hoặc quen thuộc. - Đọc vanh vách, nói như sáo: Trong văn nói thân mật, cụm từ này nhấn mạnh sự lưu loát tốc độ, đôi khi có thể mang sắc thái hơi máy móc hoặc thiếu cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể đọc vanh vách tên của tất cả các nguyên tố hóa học không cần nhìn sách.)
  • ( ấy nói trôi chảy toàn bộ danh sách mua sắm của mình cho nhân viên thu ngân trong chưa đầy một phút.)
  • (Học sinh đó đọc nhanh trôi chảy bài thơ em đã thuộc lòng cho cả lớp nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rattle down a speech": đọc một bài diễn văn một cách nhanh chóng trôi chảy.
    • The politician rattled down his prepared speech without pausing for breath. (Chính trị gia đó đọc bài diễn văn đã chuẩn bị một cách nhanh chóng, không ngừng nghỉ lấy hơi.)
  • "to rattle down facts": liệt kê các sự kiện một cách dễ dàng.
    • He can rattle down historical facts about the war with amazing accuracy. (Anh ấy có thể liệt kê các sự kiện lịch sử về cuộc chiến với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle off (cụm động từ tương tự): có nghĩa gần giống "rattle down", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • She can rattle off the lyrics of that song in seconds. ( ấy có thể đọc trôi chảy lời bài hát đó trong vài giây.)
  • Rattle through (cụm động từ): hoàn thành một việc đó một cách nhanh chóng.
    • He rattled through his homework in ten minutes. (Anh ấy làm xong bài tập về nhà trong mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Recite: đọc thuộc lòng, kể lại.
  • Reel off: nói hoặc đọc một cách nhanh chóng dễ dàng.
  • List: liệt kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle on: nói liên tục, nói dài dòng (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He just rattled on about his holiday for hours. (Anh ấy cứ nói dài dòng về kỳ nghỉ của mình suốt nhiều giờ.)
  • Rattle through: làm nhanh, hoàn thành gấp.
    • They rattled through the meeting in twenty minutes. (Họ kết thúc cuộc họp một cách nhanh chóng trong hai mươi phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "rattle down" chủ yếu một cụm động từ thông thường, không thành ngữ cố định đi kèm.