rattle off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nói hoặc đọc một cách liến thoắng, nhanh và dễ dàng, thường là một danh sách dài các thông tin mà người nói nhớ rất rõ. "Rattle off" nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên và không cần dừng lại để suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể đọc liến thoắng tên của tất cả các nguyên tố hóa học mà không cần nhìn vào bảng tuần hoàn.)
- (Cô ấy đọc liến thoắng danh sách nguyên liệu cho công thức nấu ăn trong chưa đầy một phút.)
- (Hướng dẫn viên du lịch nói liến thoắng các mốc lịch sử và sự kiện về thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tân ngữ là danh sách hoặc chuỗi thông tin: Cụm từ này thường đi kèm với các tân ngữ như .
- The child rattled off the multiplication table from 1 to 12. (Đứa trẻ đọc liến thoắng bảng cửu chương từ 1 đến 12.)
- Sắc thái: Có thể mang nghĩa trung tính (khen ngợi trí nhớ) hoặc hơi tiêu cực (cho rằng người nói hời hợt, máy móc), tùy vào ngữ cảnh.
- He rattled off the apology as if he had memorized it. (Anh ta nói liến thoắng lời xin lỗi như thể đã học thuộc lòng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle on: nói liên tục, không ngừng, thường về những chuyện không quan trọng.
- She rattled on about her day at work for an hour. (Cô ấy nói liên tục về ngày làm việc của mình trong một giờ.)
- Rattle through: làm hoặc nói điều gì đó rất nhanh, thường là để hoàn thành nó.
- We rattled through the meeting agenda in 20 minutes. (Chúng tôi lướt qua chương trình cuộc họp trong 20 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Recite: đọc thuộc lòng, kể lại.
- Reel off: nói hoặc đọc một cách dễ dàng và nhanh chóng (gần nghĩa nhất với "rattle off").
- List: liệt kê (nhưng không nhất thiết phải nhanh).
- Enumerate: đếm, liệt kê (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle off là một cụm động từ cố định, không thể tách rời (dùng chung với tân ngữ).
- She rattled off the answers one after another. (Cô ấy đọc liến thoắng các câu trả lời lần lượt.)
Thành ngữ liên quan
- Off the top of one's head: nói điều gì đó mà không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước.
- I can't rattle off the exact statistics off the top of my head, but I know they're impressive. (Tôi không thể đọc liến thoắng các số liệu thống kê chính xác mà không cần suy nghĩ, nhưng tôi biết chúng rất ấn tượng.)