rattle on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nói liên hồi, nói dai dẳng một cách nhàm chán: "rattle on" chỉ hành động nói không ngừng nghỉ, thường về những chủ đề không quan trọng hoặc theo cách khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói liên hồi về công việc mới của mình hàng giờ, phớt lờ những cái ngáp của tôi.)
  • (Ông nội thường nói dai dẳng về thời trẻ của mình mỗi khi chúng tôi đến thăm.)
  • (Giáo sư nói liên hồi, khiến bài giảng trở nêncùng nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rattle on about something": nói dai dẳng về một chủ đề cụ thể.
    • He rattled on about politics until everyone left the room. (Anh ta nói dai dẳng về chính trị cho đến khi mọi người rời khỏi phòng.)
  • "to rattle on without stopping": nói không ngừng nghỉ.
    • The child rattled on without stopping, telling us everything about his day. (Đứa trẻ nói không ngừng nghỉ, kể cho chúng tôi mọi thứ về ngày của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle (v): lắc, làm kêu lạch cạch; cũng có thể dùng để chỉ hành động nói nhanh không ngừng.
    • Don't rattle the door handle. (Đừng lắc tay nắm cửa.)
  • Rattling (adj): ồn ào, liên hồi.
    • The rattling sound from the engine worried me. (Âm thanh lạch cạch từ động cơ làm tôi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatter away: nói huyên thuyên không ngừng.
    • They chattered away all night long. (Họ nói huyên thuyên suốt đêm.)
  • Ramble on: nói lan man, dài dòng.
    • He rambled on about his travels for an hour. (Anh ta nói lan man về những chuyến đi của mình trong một giờ.)
  • Go on and on: nói mãi không dứt.
    • She went on and on about her problems. ( ấy nói mãi không dứt về những vấn đề của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: nói hoặc đọc một cách nhanh chóng, trôi chảy (thường danh sách hoặc thông tin).
    • He rattled off all the capital cities in Europe. (Anh ta đọc nhanh tất cả các thủ đôchâu Âu.)
  • Rattle through: làm gì đó một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • We rattled through the paperwork in just an hour. (Chúng tôi xử lý nhanh chóng đống giấy tờ chỉ trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rattle someone's cage: kích động hoặc làm ai đó tức giận.
    • Stop rattling his cage; he's already stressed. (Đừng kích động anh ta nữa; anh ta đã căng thẳng rồi.)