rattlebrained

rattlebrained

A rattlebrained student forgot his textbook at home again.

Định nghĩa

Tính từ: "rattlebrained" dùng để miêu tả một người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, khônglý trí, hoặc hành động một cách bốc đồng, ngớ ngẩn. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng, khả năng phán đoán kém.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch thiếu suy nghĩ của anh ta khi đầu toàn bộ tiền vào một cổ phiếu duy nhất thật một thảm họa.)
  • ( ấy thật ngớ ngẩn đến nỗi thường xuyên quên chìa khóanhà.)
  • (Tôi không thể tin mình lại phạm phải một sai lầm thiếu suy nghĩ như vậy trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rattlebrained idea": Một ý tưởng nông cạn, thiếu cơ sở.
    • The board quickly dismissed his rattlebrained idea as impractical. (Hội đồng nhanh chóng bác bỏ ý tưởng thiếu suy nghĩ của anh ta không thực tế.)
  • "rattlebrained behavior": Hành vi bốc đồng, thiếu chín chắn.
    • His rattlebrained behavior at the party embarrassed everyone. (Hành vi bốc đồng của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlepated (adj): Cùng nghĩa với "rattlebrained", chỉ sự đãng, thiếu suy nghĩ.
    • How rattlepated I am! I've forgotten what I came for. (Tôi thật đãng làm sao! Tôi quên mất mình đến để làm gì.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish (adj): Ngốc nghếch, dại dột.
  • Scatterbrained (adj): đãng, không tập trung.
  • Thoughtless (adj): Thiếu suy nghĩ.
  • Absent-minded (adj): Đãng trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "act" (hành động) hoặc "behave" (cư xử):
    • Act rattlebrained: Hành động một cách thiếu suy nghĩ.
      • Don't act rattlebrained; think before you speak. (Đừng hành động thiếu suy nghĩ; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of one's mind": Mất trí, không còn lý trí (dùng để chỉ hành động rất ngu ngốc).
    • You must be out of your mind to follow such a rattlebrained plan. (Bạn hẳn là mất trí rồi mới làm theo một kế hoạch thiếu suy nghĩ như vậy.)