rattled
Định nghĩa
Tính từ (không chính thức): - Bối rối, hoảng hốt, mất bình tĩnh: "rattled" mô tả trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lúng túng hoặc lo lắng do một sự kiện bất ngờ, áp lực hoặc căng thẳng gây ra. Từ này thường được dùng trong văn nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có vẻ bối rối sau thông báo bất ngờ.)
- (Tiếng ồn lớn khiến anh ấy hoàn toàn hoảng hốt trong vài phút.)
- (Đừng để bị mất bình tĩnh vì lời chỉ trích của họ; hãy giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rattled": ở trạng thái bối rối, mất tập trung.
- The team was rattled by the opponent's early goal. (Đội bóng bị mất bình tĩnh vì bàn thắng sớm của đối thủ.)
- "to rattle someone" (động từ gốc): làm ai đó bối rối.
- His constant questions during the interview rattled the candidate. (Những câu hỏi liên tục của anh ta trong buổi phỏng vấn đã làm ứng viên bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle (động từ): làm cho ai đó bối rối; cũng có nghĩa là kêu lạch cạch.
- The news rattled the entire community. (Tin tức đó đã làm cả cộng đồng bối rối.)
- Rattling (tính từ): gây bối rối; cũng có nghĩa là rất (trong văn nói, ví dụ: "a rattling good story").
- The rattling experience left her speechless. (Trải nghiệm gây bối rối đó khiến cô ấy không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
- Flustered: lúng túng, bối rối.
- He got flustered when asked to speak in public. (Anh ấy trở nên lúng túng khi được yêu cầu phát biểu trước công chúng.)
- Upset: xáo trộn, lo lắng.
- She was upset by the sudden change of plans. (Cô ấy lo lắng vì sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)
- Agitated: kích động, bồn chồn.
- The crowd became agitated after the long wait. (Đám đông trở nên kích động sau thời gian chờ đợi dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle off: nói hoặc đọc một cách nhanh chóng và dễ dàng (thường liên quan đến danh sách hoặc thông tin).
- He rattled off the names of all the capitals in Europe. (Anh ấy đọc nhanh tên tất cả các thủ đô ở châu Âu.)
- Rattle on: nói liên tục, thường không ngừng nghỉ.
- She rattled on about her vacation for hours. (Cô ấy nói liên tục về kỳ nghỉ của mình suốt hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Rattle someone's cage: cố tình làm ai đó tức giận hoặc bối rối để thử phản ứng của họ.
- He's just trying to rattle your cage with those comments. (Anh ta chỉ đang cố làm bạn bối rối với những bình luận đó thôi.)