rattlepated
Định nghĩa
Tính từ: Rattlepated (còn viết là rattle-brained) mô tả một người thiếu suy xét, hành động hoặc suy nghĩ một cách hấp tấp, bộp chộp, hoặc thiếu thận trọng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lơ đãng, nông nổi hoặc kém khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thật là hấp tấp làm sao! Tôi quên mất mình đến đây để làm gì.)
- (Quyết định bộp chộp của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
- (Cô ấy quá nông nổi để đảm nhận một trách nhiệm nghiêm trọng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rattlepated thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chỉ trích nhẹ nhàng, hoặc tự chế giễu bản thân.
- Don't be so rattlepated; think before you act. (Đừng có hấp tấp như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattlebrain (danh từ): người đầu óc rối bời, lơ đãng.
- He's such a rattlebrain; he can't even remember his own phone number. (Anh ta đúng là một kẻ đầu óc rối bời; thậm chí không nhớ nổi số điện thoại của mình.)
- Rattlebrained (tính từ): đồng nghĩa với .
- His rattlebrained crackpot ideas were dismissed immediately. (Những ý tưởng điên rồ thiếu suy nghĩ của anh ta bị bác bỏ ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu ngốc, dại dột.
- Scatterbrained: lơ đãng, hay quên.
- Thoughtless: vô tâm, thiếu suy nghĩ.
- Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle on: nói huyên thuyên, nói không ngừng (thường là những chuyện vô bổ).
- She rattled on about her day without noticing I was bored. (Cô ấy nói huyên thuyên về ngày của mình mà không để ý tôi đang chán.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's head in the clouds: lơ mơ, mơ màng, không tập trung.
- He's so rattlepated, he always has his head in the clouds. (Anh ta nông nổi đến nỗi lúc nào cũng mơ màng.)