rattlesnake fern

rattlesnake fern

The rattlesnake fern grows in the dappled shade of a forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ đuôi rắn chuông: "rattlesnake fern" một loại dương xỉ nguồn gốc từ châu Mỹ, đặc trưng bởi các túi bào tử (sporangia) mọc thành chùm, trông giống như đuôi lục lạc của rắn chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rattlesnake fern is commonly found in moist, shady forests. (Cây dương xỉ đuôi rắn chuông thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt râm mát.)
    • Botanists study the rattlesnake fern for its unique reproductive structures. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây dương xỉ đuôi rắn chuông cấu trúc sinh sản độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a rattlesnake fern": nhận dạng một cây dương xỉ đuôi rắn chuông.

    • You can identify a rattlesnake fern by its clustered sporangia that resemble a snake's rattle. (Bạn có thể nhận dạng một cây dương xỉ đuôi rắn chuông qua các túi bào tử chụm lại trông giống như lục lạc của rắn.)
  • "the habitat of rattlesnake fern": môi trường sống của cây dương xỉ đuôi rắn chuông.

    • The habitat of rattlesnake fern includes temperate forests with rich, acidic soil. (Môi trường sống của cây dương xỉ đuôi rắn chuông bao gồm các khu rừng ôn đới với đất chua giàu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Botrychium virginianum (n): tên khoa học của cây dương xỉ đuôi rắn chuông.

    • Botrychium virginianum is the scientific name for the rattlesnake fern. (Botrychium virginianum tên khoa học của cây dương xỉ đuôi rắn chuông.)
  • Fern (n): dương xỉ (một loại thực vật mạch không hạt).

    • Ferns like the rattlesnake fern reproduce through spores. (Các loại dương xỉ như cây dương xỉ đuôi rắn chuông sinh sản qua bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Virginia grape fern: một tên gọi khác của cây này, do hình dạng giống nho.
  • Rattlesnake grape fern: tên phổ biến khác, kết hợp đặc điểm đuôi rắn nho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clusters: mọc thành chùm.
    • The sporangia of the rattlesnake fern grow in clusters. (Các túi bào tử của cây dương xỉ đuôi rắn chuông mọc thành chùm.)
  • Resemble something: giống với cái .
    • The sporangia resemble a snake's rattle. (Các túi bào tử giống với lục lạc của rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • A fern in the forest: một cây dương xỉ trong rừng (ám chỉ sự khiêm tốn hoặc ẩn dật).
    • Like a rattlesnake fern in the forest, some people prefer to stay hidden. (Giống như một cây dương xỉ đuôi rắn chuông trong rừng, một số người thích sống ẩn dật.)