rattlesnake weed

rattlesnake weed

A small rattlesnake weed grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ rắn đuôi chuông: "rattlesnake weed" một loại cây thuộc họ diếp hoang (hawkweed), đặc điểm một chùm gốc hình hoa thị với các gân màu tím. Loài cây này mọc từ Canada đến miền bắc Georgia Kentucky (Hoa Kỳ). Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin dân gian rằng cây có thể được dùng để chữa vết rắn đuôi chuông cắn, mặc dù hiệu quả y học chưa được khoa học xác nhận.

dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài nhận dạng một loại cây gân tím cỏ rắn đuôi chuông.)
  • (Trong y học cổ truyền, cỏ rắn đuôi chuông đôi khi được dùng làm thuốc đắp cho vết rắn cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mistake something for rattlesnake weed": nhầm lẫn thứ đó với cỏ rắn đuôi chuông.

    • He mistakenly picked a different hawkweed, thinking it was rattlesnake weed. (Anh ấy đã nhầm lẫn hái một loại diếp hoang khác, nghĩ rằng đó cỏ rắn đuôi chuông.)
  • "the rosette of rattlesnake weed": chùm hình hoa thị của cây cỏ rắn đuôi chuông.

    • The rosette of rattlesnake weed is distinctive with its purple veins. (Chùm hình hoa thị của cỏ rắn đuôi chuông rất đặc biệt với các gân màu tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlesnake (danh từ): rắn đuôi chuông (loài rắn độc).

    • The rattlesnake is known for its warning rattle. (Rắn đuôi chuông nổi tiếng với tiếng lục lạc cảnh báo.)
  • Weed (danh từ): cỏ dại (thường chỉ các loại cây mọc hoang không mong muốn).

    • The garden is overgrown with weeds. (Khu vườn bị cỏ dại mọc um tùm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawkweed: diếp hoang (tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi ).
  • Snakeweed: cỏ rắn (tên gọi chung cho một số loại cây được cho tác dụng chữa rắn cắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rattlesnake weed").
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rattlesnake weed").