rattlesnake

rattlesnake

A rattlesnake rests coiled on a sunlit desert rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn chuông: Một loại rắn độc thuộc họ rắn lục (Crotalinae), đặc điểm nổi bật các đốm sừngcuối đuôi, khi lắc sẽ phát ra âm thanh như tiếng chuông cảnh báo. Loài rắn này chủ yếu sốngchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Con rắn chuông cảnh báo chúng tôi bằng cách lắc đuôi.)
  • (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với rắn chuôngnhững khu vực khô ráo, nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hear a rattlesnake": nghe thấy tiếng lắc đuôi của rắn chuông.

    • We heard a rattlesnake before we saw it. (Chúng tôi nghe thấy tiếng rắn chuông trước khi nhìn thấy .)
  • "to be bitten by a rattlesnake": bị rắn chuông cắn.

    • He was bitten by a rattlesnake and needed antivenom immediately. (Anh ấy bị rắn chuông cắn cần huyết thanh kháng nọc độc ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlesnake (n): chỉ loài rắn này, không biến thể khác.
  • Rattler (n, thân mật): cách gọi tắt của rattlesnake.
    • Watch out for rattlers in the desert! (Coi chừng rắn chuôngsa mạc!)
Từ đồng nghĩa
  • Pit viper: rắn lục (họ rắn hố cảm nhiệt, bao gồm rattlesnake).
  • Crotalus: tên khoa học của chi rắn chuông (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rattlesnake".

Thành ngữ liên quan
  • "rattle like a rattlesnake": rung lên như rắn chuông (ám chỉ âm thanh cảnh báo mạnh mẽ).

    • The old car's engine rattled like a rattlesnake. (Động cơ của chiếc xe rung lên như rắn chuông.)
  • "to shake like a rattlesnake's tail": run rẩy như đuôi rắn chuông (ám chỉ sự sợ hãi hoặc lo lắng).

    • He was shaking like a rattlesnake's tail before the exam. (Anh ấy run rẩy như đuôi rắn chuông trước kỳ thi.)