rattus norvegicus

rattus norvegicus

A laboratory technician carefully handles a Rattus norvegicus in a research setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột cống nâu: "rattus norvegicus" tên khoa học của loài chuột cống nâu, một loài gặm nhấm phổ biến trên toàn thế giới, thường được coi loài gây hại nghiêm trọng trong môi trường đô thị nông thôn.
dụ sử dụng
  • (Loài chuột cống nâu được biết đến với khả năng thích nghi sinh sản nhanh chóng.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chuột cống nâu để hiểu về kiểm soát dịch hại đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rattus norvegicus" trong sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học để chỉ loài chuột thí nghiệm phổ biến, khác với chuột nhà (Mus musculus).
    • The genome of rattus norvegicus has been fully sequenced. (Bộ gen của chuột cống nâu đã được giải trình tự đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattus rattus (n): Chuột đen, một loài chuột khác cùng chi nhưng đặc điểm sinh học khác.
  • Rodent (n): Loài gặm nhấm, nhóm động vật bao gồm chuột cống, chuột nhắt, sóc, v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Brown rat: chuột nâu, tên thông thường của loài này.
  • Norway rat: chuột Na Uy, một tên gọi khác loài này không nguồn gốc từ Na Uy.
  • Sewer rat: chuột cống, thường sống trong hệ thống cống rãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rat out: chỉ điểm, tố cáo (không liên quan trực tiếp đến loài, nhưng dùng từ "rat").
    • He was afraid his friend would rat him out to the police. (Anh ta sợ bạn mình sẽ chỉ điểm anh ta cho cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Smell a rat: nghi ngờ có điều mờ ám.
    • When she saw the empty safe, she smelled a rat. (Khi ấy thấy két sắt trống rỗng, ấy nghi ngờ có điều mờ ám.)
  • Rat race: cuộc cạnh tranh khốc liệt trong xã hội.
    • He quit his job to escape the rat race. (Anh ấy nghỉ việc để thoát khỏi cuộc cạnh tranh khốc liệt.)