ratty

ratty

The stray cat slept in a ratty cardboard box behind the restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu bị chuột phá hoại: "ratty" mô tả một nơi hoặc vật bị chuột xâm nhập làm bẩn, hoặc dấu hiệu bị chuột gặm nhấm.
    • kỹ, sờn rách, tồi tàn: "ratty" cũng dùng để chỉ quần áo, đồ đạc hoặc vật dụng đã qua sử dụng nhiều, trông nát hư hỏng.
    • tính chất của chuột: "ratty" có thể mô tả những đặc điểm liên quan đến chuột, như nhỏ nhắn, xấu xí, hoặc lén lút.
dụ sử dụng
  • Bẩn thỉu bị chuột phá hoại:

    • The old warehouse was ratty and full of holes. (Nhà kho bẩn thỉu đầy lỗ hổng do chuột.)
  • kỹ, sờn rách:

    • He wore a ratty old overcoat that had seen better days. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác kỹ, sờn rách đã qua thời kỳ đẹp nhất.)
    • The ratty furniture in the waiting room made a bad impression. (Đồ nội thất nát trong phòng chờ tạo ấn tượng xấu.)
  • tính chất của chuột:

    • Her ratty little dog kept nipping at my heels. (Con chó nhỏ xấu xí của ấy cứ cắn gót chân tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ratty and tatty": cụm từ nhấn mạnh sự kỹ, tồi tàn.
    • The house was ratty and tatty, with peeling wallpaper and broken windows. (Ngôi nhà kỹ tồi tàn, với giấy dán tường bong tróc cửa sổ vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattiness (danh từ): tình trạng hoặc chất lượng bẩn thỉu, kỹ.

    • The rattiness of the carpet was embarrassing. (Sự kỹ của tấm thảm thật xấu hổ.)
  • Rat (danh từ): con chuột.

    • A rat ran across the floor. (Một con chuột chạy ngang qua sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabby: tồi tàn, nát.

    • The shabby hotel room was disappointing. (Phòng khách sạn tồi tàn thật thất vọng.)
  • Tatty: kỹ, xơ xác.

    • She wore a tatty dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy kỹ đến bữa tiệc.)
  • Dilapidated: đổ nát, hư hỏng nặng.

    • The dilapidated barn was unsafe to enter. (Chuồng trại đổ nát không an toàn để vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ratty".
Thành ngữ liên quan
  • "Ratty as a wet hen": (thành ngữ không chính thức) cực kỳ cáu kỉnh hoặc khó chịu.
    • After the long flight, he was ratty as a wet hen. (Sau chuyến bay dài, anh ấy cáu kỉnh như ướt.)