raucously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ồn ào, thô lỗ, hỗn độn, thường liên quan đến tiếng ồn lớn, hỗn loạn hoặc hành vi thiếu kiểm soát. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện với âm thanh chói tai, vui vẻ nhưng mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông say rượu và bắt đầu cư xử một cách ồn ào, hỗn loạn.)
- (Giọng anh ta vang lên một cách ồn ào, chói tai khắp hội trường.)
- (Bọn trẻ chơi đùa một cách ồn ào, náo nhiệt trong sân.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Raucously" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất hỗn loạn, mất kiểm soát của một sự kiện hoặc hành vi, đặc biệt trong các bối cảnh như bữa tiệc, buổi hòa nhạc, hoặc các cuộc vui chơi.
- The party ended raucously with everyone singing and shouting. (Bữa tiệc kết thúc một cách ồn ào với mọi người hát hò và la hét.)
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ âm thanh như "laugh" (cười), "shout" (hét), "cheer" (reo hò) để tạo hiệu ứng mạnh.
- The fans cheered raucously for their team. (Người hâm mộ reo hò một cách ồn ào cho đội của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raucous (tính từ): ồn ào, thô lỗ, hỗn loạn.
- The raucous laughter filled the room. (Tiếng cười ồn ào tràn ngập căn phòng.)
- Raucousness (danh từ): tính chất ồn ào, hỗn loạn.
- The raucousness of the crowd was overwhelming. (Sự ồn ào, hỗn loạn của đám đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Rowdily: một cách hỗn loạn, ồn ào (thường dùng cho hành vi mất trật tự).
- They behaved rowdily at the concert. (Họ cư xử một cách hỗn loạn tại buổi hòa nhạc.)
- Noisily: một cách ồn ào (chỉ mức độ tiếng ồn, không nhất thiết mang tính thô lỗ).
- The children played noisily. (Bọn trẻ chơi ồn ào.)
- Stridently: một cách chói tai, gay gắt (thường về âm thanh hoặc giọng nói).
- He spoke stridently about the issue. (Anh ta nói một cách chói tai về vấn đề đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "raucously", nhưng có thể kết hợp với: - Shout raucously: hét lên ồn ào. - They shouted raucously for attention. (Họ hét lên ồn ào để thu hút sự chú ý.) - Laugh raucously: cười ồn ào. - She laughed raucously at the joke. (Cô ấy cười ồn ào trước câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "raucously", nhưng các cụm từ như "in a raucous manner" (theo cách ồn ào) có thể được dùng thay thế.