raudixin
Danh từ:
- Thuốc hạ huyết áp: "Raudixin" là một loại dược phẩm có tác dụng hạ huyết áp, được chiết xuất từ một loại ancaloit có trong cây Rauwolfia serpentina (còn gọi là cây Ba Gạc Ấn Độ). Thuốc này thường được bán dưới các tên thương mại như Raudixin, Rau-Sed, Sandril hoặc Serpasil.
- (Bác sĩ đã kê đơn raudixin để kiểm soát huyết áp cao của bệnh nhân.)
- (Raudixin được chiết xuất từ các ancaloit của cây Rauwolfia serpentina.)
"to be on raudixin": đang sử dụng thuốc raudixin.
- The patient has been on raudixin for several months to manage hypertension. (Bệnh nhân đã sử dụng raudixin trong vài tháng để kiểm soát tăng huyết áp.)
"raudixin therapy": liệu pháp điều trị bằng raudixin.
- Raudixin therapy is often combined with lifestyle changes for better results. (Liệu pháp raudixin thường được kết hợp với thay đổi lối sống để đạt kết quả tốt hơn.)
Rauwolfia serpentina (danh từ): cây Ba Gạc Ấn Độ, nguồn gốc tự nhiên của raudixin.
- Rauwolfia serpentina is a medicinal plant used in traditional Ayurvedic medicine. (Cây Ba Gạc Ấn Độ là một loại cây thuốc được sử dụng trong y học cổ truyền Ayurveda.)
Alkaloid (danh từ): ancaloit, hợp chất hóa học có trong thực vật, có tác dụng dược lý.
- The alkaloid in raudixin is reserpine. (Ancaloit trong raudixin là reserpin.)
Reserpine (danh từ): tên gọi khác của ancaloit chính trong raudixin.
- Reserpine is the active ingredient in raudixin. (Reserpin là thành phần hoạt chất trong raudixin.)
Antihypertensive (danh từ/tính từ): thuốc hạ huyết áp.
- Raudixin is a type of antihypertensive medication. (Raudixin là một loại thuốc hạ huyết áp.)
Blood pressure medication (danh từ): thuốc huyết áp.
- Raudixin is classified as a blood pressure medication. (Raudixin được phân loại là thuốc huyết áp.)
Herbal remedy (danh từ): phương thuốc thảo dược.
- In some cultures, Rauwolfia serpentina is used as an herbal remedy before being processed into raudixin. (Trong một số nền văn hóa, cây Ba Gạc Ấn Độ được sử dụng như một phương thuốc thảo dược trước khi được chế biến thành raudixin.)
- "Keep one's blood pressure in check": kiểm soát huyết áp.
- Taking raudixin regularly helps keep his blood pressure in check. (Dùng raudixin thường xuyên giúp kiểm soát huyết áp của anh ấy.)