raunchy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tục tĩu, khiêu dâm, dâm dục: "raunchy" mô tả một điều gì đó mang tính gợi dục rõ ràng hoặc thô thiển, thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm.
- Bẩn thỉu, nhếch nhác: Trong một số ngữ cảnh, "raunchy" cũng có thể chỉ sự bẩn thỉu, dơ dáy, hoặc luộm thuộm, đặc biệt là về ngoại hình hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim quá tục tĩu đối với tôi; tôi đã phải rời khỏi rạp.)
- (Anh ta kể một câu chuyện cười dâm dục khiến mọi người khó chịu.)
- (Căn hộ của cô ấy bẩn thỉu, với bát đĩa bẩn khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a raunchy novel": một cuốn tiểu thuyết khiêu dâm, thường chứa nội dung tình dục rõ ràng.
- The author is famous for writing raunchy novels that sell millions of copies. (Tác giả nổi tiếng với việc viết những cuốn tiểu thuyết khiêu dâm bán được hàng triệu bản.)
- "raunchy humor": hài hước tục tĩu, thường dựa trên các chủ đề nhạy cảm về tình dục.
- The comedian's raunchy humor was not suitable for a family audience. (Hài hước tục tĩu của diễn viên hài không phù hợp với khán giả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Raunchiness (danh từ): sự tục tĩu, tính chất khiêu dâm.
- The raunchiness of the show shocked the audience. (Sự tục tĩu của chương trình đã gây sốc cho khán giả.)
- Raunchily (trạng từ): một cách tục tĩu.
- He dressed raunchily for the party. (Anh ta ăn mặc một cách tục tĩu cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Obscene: tục tĩu, dâm ô (mạnh hơn "raunchy", thường mang tính xúc phạm).
- Lewd: dâm dục, khiêu dâm (thường chỉ hành vi hoặc lời nói).
- Salacious: dâm đãng, khiêu dâm (thường chỉ sự quan tâm quá mức đến tình dục).
- Grungy: bẩn thỉu, dơ dáy (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "raunchy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "raunchy".
Thành ngữ liên quan
- "Get raunchy": trở nên tục tĩu hoặc khiêu dâm.
- The party started to get raunchy after midnight. (Bữa tiệc bắt đầu trở nên tục tĩu sau nửa đêm.)