rauwolfia serpentina

rauwolfia serpentina

A botanist carefully examines the leaves of a rauwolfia serpentina plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rauwolfia serpentina: Một loại cây bụi leo nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, cành xoắn rễ giống hình rắn. Loại cây này được biết đến với các hợp chất tác dụng trong y học, đặc biệt trong điều trị huyết áp cao rối loạn thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rauwolfia serpentina has been used in traditional medicine for centuries. (Rauwolfia serpentina đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ.)
    • The roots of rauwolfia serpentina contain alkaloids that help lower blood pressure. (Rễ của rauwolfia serpentina chứa các alkaloid giúp hạ huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rauwolfia serpentina extract": Chiết xuất từ cây rauwolfia serpentina, thường được dùng trong dược phẩm.
    • The doctor prescribed rauwolfia serpentina extract for her hypertension. (Bác sĩ đã chiết xuất rauwolfia serpentina cho bệnh tăng huyết áp của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfia (danh từ): Chi thực vật thuộc họ trúc đào, bao gồm nhiều loài đặc tính tương tự.

    • Rauwolfia is known for its medicinal properties. (Chi Rauwolfia được biết đến với các đặc tính y học của .)
  • Serpentina (tính từ): Liên quan đến hình dạng rắn, nhưng thường được dùng như một phần của tên loài.

    • The serpentina roots are twisted like snakes. (Rễ serpentina xoắn như rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian snakeroot: Tên thông thường của rauwolfia serpentina trong tiếng Anh.

    • Indian snakeroot is another name for rauwolfia serpentina. (Indian snakeroot một tên gọi khác của rauwolfia serpentina.)
  • Sarpagandha: Tên gọi trong y học Ayurveda.

    • Sarpagandha is used to treat anxiety and high blood pressure. (Sarpagandha được dùng để điều trị lo âu huyết áp cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rauwolfia serpentina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rauwolfia serpentina".