ravaged
Định nghĩa
ravaged (Tính từ): Bị tàn phá, bị hủy hoại nặng nề, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc bệnh tật gây ra. Từ này mô tả một trạng thái bị cướp phá, phá hủy một cách dữ dội và bạo lực, để lại hậu quả tan hoang.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh quan bị tàn phá không còn dấu hiệu của sự sống sau trận động đất.)
- (Khuôn mặt của cô ấy bị hủy hoại bởi nhiều năm bệnh tật.)
- (Thành phố bị tàn phá là một lời nhắc nhở ám ảnh về chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ravaged by time: Bị hủy hoại bởi thời gian, chỉ sự xuống cấp, lão hóa.
- The old castle stood ravaged by time, its walls crumbling. (Lâu đài cổ đứng đó bị hủy hoại bởi thời gian, những bức tường đổ nát.)
- Ravaged by disease: Bị tàn phá bởi bệnh tật.
- The ravaged by disease population struggled to recover. (Dân số bị tàn phá bởi bệnh tật phải vật lộn để phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravage (Động từ): Tàn phá, hủy hoại.
- The storm ravaged the coastal villages. (Cơn bão đã tàn phá các làng chài ven biển.)
- Ravage (Danh từ): Sự tàn phá, hậu quả của sự tàn phá.
- The ravages of war are still visible today. (Những tàn phá của chiến tranh vẫn còn thấy rõ ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Devastated: Bị tàn phá, bị hủy hoại hoàn toàn.
- Despoiled: Bị cướp bóc, bị tước đoạt.
- Ruined: Bị phá hủy, bị làm hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ravaged", nhưng có thể kết hợp với: - Lay waste to: Tàn phá, hủy diệt. - The invaders laid waste to the entire region, leaving it ravaged. (Những kẻ xâm lược đã tàn phá toàn bộ khu vực, để lại nó tan hoang.)
Thành ngữ liên quan
- A ravaged heart: Trái tim tan nát (dùng trong văn chương).
- He spoke of his ravaged heart after losing his love. (Anh ấy nói về trái tim tan nát của mình sau khi mất đi tình yêu.)